Alejandro Grimaldo

Alejandro Grimaldo

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

7.2

7.7

4-1

6.7

1-2

6.15

0-2

7.2

1-2

6.72

0-1

8.2

6-3

7.5

0-0

7.78

3-3

6.23

2-0

7.7

1-1

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/18)

€24M

Cao nhất (2024/03/26)

€45M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Bundesliga Player of the Month

Bundesliga Player of the Month

2023-2024

International Champions Cup winner

International Champions Cup winner

2019

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/06/30

Bayer 04 Leverkusen

Ký hợp đồng

--

From: Benfica

2015/12/31

Benfica

Chuyển nhượng

$2.1M €

From: FC Barcelona Atlètic

2012/06/30

FC Barcelona Atlètic

Ký hợp đồng

--

From: Barcelona U19

2011/06/30

Barcelona U19

Ký hợp đồng

--

From: Barcelona U16

2009/06/30

Barcelona U16

Ký hợp đồng

--

From: FC Barcelona Youth

Đội bóng

02/05

4 - 1

90’

0

1

-

7.7

25/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.7

22/04

0 - 2

90’

0

0

6.2

18/04

1 - 2

90’

0

0

-

7.2

11/04

0 - 1

90’

0

0

-

6.7

04/04

6 - 3

90’

2

0

-

8.2

31/03

0 - 0

90’

0

0

-

7.5

21/03

3 - 3

90’

0

2

-

7.8

17/03

2 - 0

90’

0

0

-

6.2

11/03

1 - 1

90’

0

1

7.7

Bayer 04 Leverkusen

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

88.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

4

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

376

Cú sút mỗi trận

2.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.8

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.6

Đường chuyền quyết định mỗi trận

2.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

55.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

16.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.7

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

1.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/12/31

Chuyển nhượng

$2.1M €

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Chuyển nhượng

--

Bundesliga Player of the Month

1

International Champions Cup winner

1