Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
11
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
E. Solano
david mendoza
Marcelo Canales
Aldo fajardo
erick puerto
georgie welcome
pavel jhonson
Manuel Salinas
erick puerto
Diego ledesma
david mendoza
erick puerto
Luis Hurtado
Yeiron Marin Arzu
E. Solano
Mattia cerrato
josue villafranca
Marcelo Canales
Carlos castellanos
yoel castillo
Moises rodriguez
eduardo urbina
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Excélsior |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Puerto Cortés, Honduras |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
20 | 12 | 40 | |
| 2 |
CD Motagua |
20 | 19 | 39 | |
| 3 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 38 | |
| 4 |
Olancho FC |
20 | 12 | 32 | |
| 5 |
Marathon |
20 | 4 | 27 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -8 | 23 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
20 | -9 | 23 | |
| 8 |
Platense |
20 | -3 | 21 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
20 | -7 | 21 | |
| 10 |
Juticalpa |
20 | -23 | 18 | |
| 11 |
CD Victoria |
20 | -15 | 16 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 5 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
10 | 13 | 26 | |
| 2 |
Olancho FC |
10 | 10 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 10 | 19 | |
| 4 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 4 | 16 | |
| 6 |
Platense |
10 | 7 | 15 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
CD Victoria |
10 | -4 | 13 | |
| 9 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -11 | 12 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -10 | 6 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 5 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 7 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 8 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
10 | 9 | 20 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 2 | 17 | |
| 4 |
Real Espana |
10 | -1 | 14 | |
| 5 |
Olancho FC |
10 | 2 | 12 | |
| 6 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -6 | 11 | |
| 8 |
Platense |
10 | -10 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | -8 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
30 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
20 |
| 4 |
alexy vega |
|
14 |
| 5 |
Eddie Hernández |
|
13 |
| 6 |
kleber john |
|
12 |
| 7 |
josue villafranca |
|
12 |
| 8 |
kilmar pena |
|
12 |
| 9 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 10 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
Platense
Đối đầu
Juticalpa
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu