11’ Ahmed Khalil Kalousha
15’ Moahmed Sherif
37’ Hamed Abdallah
64’ ali mahmoud
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
50%
50%
0
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ahmed Khalil Kalousha
Moahmed Sherif
Ammar Hamdy
Ziad Mohamed Kamal
Mostafa El Gamal
Ammar Hamdy
Hamed Abdallah
Youssef Limouri
M. Sharkia
Hesham Adel
ali mahmoud
Sayed Said
Ziad Mohamed Kamal
Sonko
Salah Zayed
Hamed Abdallah
Ahmed Bahbah
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 11 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 9 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 8 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 6 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petrojet |
6 | 10 | 15 | |
| 2 |
El Gounah |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 7 | |
| 5 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 5 | |
| 7 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Masry |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
ZED FC |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 8 | |
| 4 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 8 | |
| 5 |
Smouha SC |
6 | -1 | 8 | |
| 6 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sekou Sonko |
|
6 |
| 2 |
Ali Sulieman |
|
5 |
| 3 |
Youssef Oya |
|
4 |
| 4 |
Hussein El Shahat |
|
3 |
| 5 |
Ali Hussein |
|
3 |
| 6 |
Mohamed El Sayed Shika |
|
3 |
| 7 |
J. Ojera |
|
3 |
| 8 |
Ahmed Amin Aoufa |
|
3 |
| 9 |
Ahmed Yasser Rayan |
|
3 |
| 10 |
Adham Hamed |
|
3 |
Petrojet
Đối đầu
Enppi
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu