Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
20:00
Negeri Sembilan
Kelantan The Real Warriors
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johor Darul Ta'zim FC |
24 | 107 | 70 | |
| 2 |
Kuching City FC |
23 | 30 | 50 | |
| 3 |
Selangor FC |
23 | 33 | 49 | |
| 4 |
Kuala Lumpur City FC |
23 | 12 | 43 | |
| 5 |
Terengganu FC |
23 | 4 | 33 | |
| 6 |
Imigresen FC |
23 | -5 | 31 | |
| 7 |
Negeri Sembilan |
23 | 3 | 26 | |
| 8 |
Sabah FC |
23 | -14 | 23 | |
| 9 |
DPMM FC |
23 | -26 | 23 | |
| 10 |
Penang FC |
23 | -16 | 22 | |
| 11 |
Melaka FC |
23 | -27 | 18 | |
| 12 |
Kelantan The Real Warriors |
23 | -45 | 15 | |
| 13 |
PDRM FC |
23 | -56 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johor Darul Ta'zim FC |
12 | 58 | 34 | |
| 2 |
Kuching City FC |
11 | 21 | 28 | |
| 3 |
Selangor FC |
11 | 19 | 26 | |
| 4 |
Kuala Lumpur City FC |
12 | 5 | 21 | |
| 5 |
Negeri Sembilan |
11 | 4 | 15 | |
| 6 |
Melaka FC |
12 | -3 | 14 | |
| 7 |
Terengganu FC |
12 | -4 | 13 | |
| 8 |
Imigresen FC |
11 | 0 | 12 | |
| 9 |
DPMM FC |
12 | -11 | 12 | |
| 10 |
Sabah FC |
11 | -5 | 10 | |
| 11 |
Penang FC |
11 | -6 | 10 | |
| 12 |
Kelantan The Real Warriors |
12 | -28 | 8 | |
| 13 |
PDRM FC |
12 | -26 | 7 |
AFC Champions League Elite League Stage
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johor Darul Ta'zim FC |
12 | 49 | 36 | |
| 2 |
Selangor FC |
12 | 14 | 23 | |
| 3 |
Kuching City FC |
12 | 9 | 22 | |
| 4 |
Kuala Lumpur City FC |
11 | 7 | 22 | |
| 5 |
Terengganu FC |
11 | 8 | 20 | |
| 6 |
Imigresen FC |
12 | -5 | 19 | |
| 7 |
Sabah FC |
12 | -9 | 13 | |
| 8 |
Penang FC |
12 | -10 | 12 | |
| 9 |
Negeri Sembilan |
12 | -1 | 11 | |
| 10 |
DPMM FC |
11 | -15 | 11 | |
| 11 |
Kelantan The Real Warriors |
11 | -17 | 7 | |
| 12 |
Melaka FC |
11 | -24 | 4 | |
| 13 |
PDRM FC |
11 | -30 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bergson Gustavo Silveira da Silva |
|
26 |
| 2 |
Chrigor Moraes |
|
18 |
| 3 |
Jairo de Macedo da Silva |
|
14 |
| 4 |
Safawi Rasid |
|
13 |
| 5 |
Roland ngah |
|
12 |
| 6 |
Wilmar Jordan |
|
11 |
| 7 |
Eduardo Sosa |
|
10 |
| 8 |
Joseph esso |
|
10 |
| 9 |
Oscar Arribas |
|
9 |
| 10 |
Dylan Wenzel-Halls |
|
9 |
Penang FC
Đối đầu
Negeri Sembilan
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu