Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
City Stadium |
|---|---|
|
|
12,750 |
|
|
Ternopil, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
15/05
19:00
UCSA
FC Bukovyna Chernivtsi
16/05
21:00
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
27 | 46 | 75 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
27 | 19 | 58 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
27 | 23 | 56 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
27 | 6 | 46 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
27 | 10 | 42 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
27 | 3 | 36 | |
| 7 |
UCSA |
27 | -6 | 33 | |
| 8 |
Probiy Horodenka |
27 | -6 | 32 | |
| 9 |
Fenix Mariupol |
27 | -3 | 31 | |
| 10 |
FC Chernigiv |
26 | -3 | 30 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
26 | -6 | 30 | |
| 12 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
27 | -7 | 29 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
27 | -7 | 29 | |
| 14 |
FC Vorskla Poltava |
27 | -13 | 27 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
27 | -20 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
27 | -36 | 20 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
14 | 28 | 38 | |
| 2 |
FC Livyi Bereh |
14 | 18 | 33 | |
| 3 |
Chornomorets Odesa |
13 | 17 | 32 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 7 | 28 | |
| 5 |
FC Victoria Mykolaivka |
14 | 8 | 23 | |
| 6 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 7 | 22 | |
| 7 |
Probiy Horodenka |
14 | -1 | 19 | |
| 8 |
Fenix Mariupol |
13 | 2 | 18 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
13 | 3 | 18 | |
| 10 |
UCSA |
13 | -1 | 17 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
14 | 1 | 17 | |
| 12 |
FC Vorskla Poltava |
13 | 3 | 17 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
14 | -4 | 16 | |
| 14 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
14 | -3 | 15 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -11 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -20 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 18 | 37 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
14 | 2 | 26 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
14 | 3 | 20 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
14 | -1 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
14 | -5 | 16 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -4 | 14 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Probiy Horodenka |
13 | -5 | 13 | |
| 10 |
Fenix Mariupol |
14 | -5 | 13 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Nyva Ternopil |
13 | -3 | 13 | |
| 13 |
Podillya Khmelnytskyi |
14 | -9 | 13 | |
| 14 |
FC Chernigiv |
13 | -6 | 12 | |
| 15 |
Metalurh Zaporizhya |
14 | -16 | 11 | |
| 16 |
FC Vorskla Poltava |
14 | -16 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
14 |
| 2 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
14 |
| 3 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
13 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
8 |
| 5 |
Serhii Kyslenko |
|
8 |
| 6 |
Artur Remenyak |
|
7 |
| 7 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 8 |
H. Vladyslav |
|
6 |
| 9 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 10 |
Dmytro Shastal |
|
6 |
Nyva Ternopil
Đối đầu
UCSA
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu