Suhet yan 62’
massilon 81’
21’ esquerdinha
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảesquerdinha
Suhet yan
massilon
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Renato Loureiro |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Nova Mutum |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uniao Rondonopolis MT |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
OperArio MT |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
Mixto EC |
5 | 3 | 8 | |
| 4 |
Chapada FC |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Luverdense |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
Sport Sinop |
5 | 0 | 6 | |
| 7 |
Primavera AC |
5 | 0 | 5 | |
| 8 |
Cuiaba |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Nova Mutum EC |
5 | -5 | 3 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
5 | -6 | 2 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
OperArio MT |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Uniao Rondonopolis MT |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Chapada FC |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Luverdense |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Primavera AC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Cuiaba |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Mixto EC |
3 | -1 | 2 | |
| 8 |
Nova Mutum EC |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Sport Sinop |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
2 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mixto EC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Luverdense |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
Sport Sinop |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Uniao Rondonopolis MT |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Chapada FC |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
OperArio MT |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Primavera AC |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Cuiaba |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Nova Mutum EC |
3 | -5 | 1 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Không có dữ liệu
Nova Mutum EC
Đối đầu
Mixto EC
Đối đầu
Không có dữ liệu