Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
20/05
23:00
FK Dečić
Arsenal Tivat
16/05
23:00
FK Buducnost Podgorica
Mornar
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Sutjeska Niksic |
33 | 23 | 66 | |
| 2 |
Mornar |
33 | 20 | 64 | |
| 3 |
Decic Tuzi |
33 | 3 | 51 | |
| 4 |
OFK Petrovac |
33 | 7 | 46 | |
| 5 |
FK Buducnost Podgorica |
33 | 0 | 43 | |
| 6 |
Arsenal Tivat |
33 | -5 | 43 | |
| 7 |
FK Mladost DG |
33 | -7 | 42 | |
| 8 |
Jezero Plav |
33 | -6 | 40 | |
| 9 |
Bokelj Kotor |
33 | -13 | 30 | |
| 10 |
Jedinstvo Bijelo Polje |
33 | -22 | 29 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Sutjeska Niksic |
16 | 20 | 38 | |
| 2 |
Mornar |
17 | 19 | 38 | |
| 3 |
Decic Tuzi |
17 | 9 | 31 | |
| 4 |
OFK Petrovac |
16 | 11 | 27 | |
| 5 |
Arsenal Tivat |
17 | 5 | 27 | |
| 6 |
FK Mladost DG |
17 | 5 | 27 | |
| 7 |
FK Buducnost Podgorica |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Jezero Plav |
16 | 4 | 23 | |
| 9 |
Jedinstvo Bijelo Polje |
17 | -6 | 17 | |
| 10 |
Bokelj Kotor |
16 | -6 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Sutjeska Niksic |
17 | 3 | 28 | |
| 2 |
Mornar |
16 | 1 | 26 | |
| 3 |
Decic Tuzi |
16 | -6 | 20 | |
| 4 |
OFK Petrovac |
17 | -4 | 19 | |
| 5 |
FK Buducnost Podgorica |
17 | -5 | 18 | |
| 6 |
Jezero Plav |
17 | -10 | 17 | |
| 7 |
Bokelj Kotor |
17 | -7 | 17 | |
| 8 |
Arsenal Tivat |
16 | -10 | 16 | |
| 9 |
FK Mladost DG |
16 | -12 | 15 | |
| 10 |
Jedinstvo Bijelo Polje |
16 | -16 | 12 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Balsa·Sekulic |
|
15 |
| 2 |
Djordje Maksimovic |
|
12 |
| 3 |
Vasilije Cavor |
|
9 |
| 4 |
trimror selimi |
|
9 |
| 5 |
Milivoje Raičević |
|
8 |
| 6 |
kovinic nedeljko |
|
8 |
| 7 |
Adnan Basic |
|
8 |
| 8 |
Stefan Denković |
|
8 |
| 9 |
Andrija·Raznatovic |
|
7 |
| 10 |
Savo arambasic |
|
7 |
Mornar
Đối đầu
Decic Tuzi
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu