Esquerdinha 17’

49’ Marcio Silva

Tỷ lệ kèo

1

6

X

1.33

2

7.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mixto EC

51%

Botafogo PB

49%

7 Sút trúng đích 3

8

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Esquerdinha

Esquerdinha

17’
1-0

Esquerdinha

33’
1-1
49’
Marcio Silva

Marcio Silva

63’

Gustavo Balotelli

Guilherme Santos da Silva

Edson Gabriel Justino

Dionathã

65’

Edson Gabriel Justino

Dionathã

67’
74’

Thallyson

Henrique Dourado

78’

Thallyson

Henrique Dourado

Filipe Fortes Fraga

Esquerdinha

81’

Carlos Gabriel

Luidy Viegas

84’
87’

Luiz Fernando Nascimento da Silva

93’

Giovanni

Breiner Camilo Barbosa Ospino

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Mixto EC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Botafogo PB
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Arena Pantanal
Sức chứa
44,000
Địa điểm
Cuiaba, Brazil

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mixto EC

51%

Botafogo PB

49%

17 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 3
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mixto EC

1

Botafogo PB

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mixto EC

39%

Botafogo PB

61%

5 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Mixto EC

1

Botafogo PB

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mixto EC

65%

Botafogo PB

35%

2 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mixto EC

0

Botafogo PB

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Remo - PA 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
4
Mikael

Mikael

CRB AL 3
5
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
6
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
7
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
8
Alex

Alex

Santa Catarina 2
9
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2

Mixto EC

Đối đầu

Botafogo PB

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mixto EC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Botafogo PB
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

6
1.33
7.5
6.2
1.22
7.1
1.52
3.64
6.43
2.7
2.8
2.5
5.8
1.25
6.8
5
1.35
6.5
4.2
1.44
5.3
7
1.22
7
5.25
1.33
6.5
5.8
1.25
6.8
4.68
1.35
5.8
5.85
1.28
6.45
6.25
1.3
7
6.2
1.22
7.1
5.5
1.3
6.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
0 0.95
0 0.87
0 0.7
0 1.16
0 0.82
0 0.89
0 0.68
0 1.16
-0.25 0.68
+0.25 1.08
0 0.85
0 0.85
0 0.7
0 1.16
0 1.12
0 0.73
0 0.81
0 1.01
0 0.58
0 1.31
0 1.11
0 1.06
0 0.72
0 1.08

Xỉu

Tài

U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.32
O 2.5 1.92
U 2.5 0.9
O 2.5 0.81
U 2.5 0.5
O 2.5 1.25
U 2.5 0.29
O 2.5 2.32
U 2.5 0.4
O 2.5 1.75
U 2.5 0.56
O 2.5 1.21
U 2.5 0.28
O 2.5 2.4
U 2.5 0.3
O 2.5 1.95
U 2.5 0.31
O 2.5 2.22
U 2.5 0.4
O 2.5 1.85
U 2.5 0.35
O 2.5 1.96
U 2.5 0.3
O 2.5 2.37
U 2.5 0.33
O 2.5 1.96
U 2.5 0.36
O 2.5 2.07

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 11 0.95
O 11 0.75
U 8.5 0.95
O 8.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.