0 1

Kết thúc

28’ Vinicius Zanocelo

28’ Vinicius Zanocelo

Tỷ lệ kèo

1

126

X

7.5

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maranhao

48%

Ceara

52%

2 Sút trúng đích 2

4

3

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

27’
0-1
28’
Vinicius Zanocelo

Vinicius Zanocelo

28’

Vinicius Zanocelo

Phạt đền

30’

Vinicius Zanocelo

teixeira rafael

44’
46’

Matheuzinho

Melk

sales felipe

rocha jorge

46’
47’

Éder

57’

Fernandinho

Matheus Araujo

61’

Alex da Silva

Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior

Rodrigo

Rosivan

69’

Pimentinha

will

74’
80’

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Wendel da Silva Costa

Lucao

83’
89’

Alex da Silva

Kết thúc trận đấu
0-1

Joelson

94’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Maranhao
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ceara
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Governador João Castelo
Sức chứa
40,000
Địa điểm
Sao Luis, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Maranhao

48%

Ceara

52%

2 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Maranhao

0

Ceara

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Maranhao

49%

Ceara

51%

0 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Maranhao

0

Ceara

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Maranhao

47%

Ceara

53%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Remo - PA 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
4
Mikael

Mikael

CRB AL 3
5
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
6
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
7
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
8
Alex

Alex

Santa Catarina 2
9
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2

Maranhao

Đối đầu

Ceara

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Maranhao
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ceara
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

126
7.5
1.08
26
7.3
1.06
72.72
6.09
1.1
29
6
1.09
75
5.3
1.09
4.9
3.3
1.7
29
5
1.17
26
7.3
1.06
81
7
1.06
70
6.25
1.1
68
5.2
1.1
50
5.9
1.07
23
7.2
1.11
84
6.5
1.1
26
7.3
1.06
30.76
5.74
1.14

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
0 1.29
0 0.59
0 1.33
0 0.59
-0.75 0.74
+0.75 0.99
0 1.3
0 0.59
0 1.32
0 0.55
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 1.2
0 0.67
0 1.31
0 0.6
0 1.35
0 0.62
0 1.32
0 0.58
0 1.31
0 0.6
0 1.28
0 0.61

Xỉu

Tài

U 1.5 0.35
O 1.5 2.1
U 1.5 0.36
O 1.5 1.78
U 1.5 0.43
O 1.5 1.56
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.36
O 1.5 1.85
U 2.5 0.53
O 2.5 1.4
U 1.5 0.35
O 1.5 1.7
U 1.5 0.35
O 1.5 1.99
U 2.5 0.05
O 2.5 7
U 1.5 0.36
O 1.5 1.85
U 1.5 0.37
O 1.5 1.81
U 1.5 0.41
O 1.5 1.81
U 1.5 0.41
O 1.5 1.81
U 1.5 0.37
O 1.5 1.81
U 1.5 0.33
O 1.5 2.26

Xỉu

Tài

U 6.5 0.61
O 6.5 1.2
U 9.5 0.83
O 9.5 0.91
U 6.5 0.6
O 6.5 1.1
U 8.5 0.9
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.