4 3

Kết thúc

Oscar Kabwit 15’

Matteo Di Giusto 37’

Sven Kohler 53’

Severin Ottiger 76’

9’ T. Meyer

35’ L. Plange

58’ Simone Stroscio

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Luzern

55%

Grasshopper

45%

6 Sút trúng đích 4

5

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’
T. Meyer

T. Meyer

Lars Villiger

13’
Oscar Kabwit

Oscar Kabwit

15’
1-1
34’

L. Plange

35’

L. Plange

Phạt đền

Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

37’
2-2
45’

Mouhamed El Bachir Ngom

Salifou Diarrassouba

46’

Salifou Diarrassouba

48’

Abdoulaye Diaby

Sven Kohler

53’
3-3
58’
Simone Stroscio

Simone Stroscio

58’

Young-Jun Lee

L. Plange

67’

Imourane Hassane

T. Meyer

69’

Young-Jun Lee

Andrej Vasovic

Lars Villiger

73’
Severin Ottiger

Severin Ottiger

76’
4-3

Adrian Grbić

Julian Vonmoos

82’
84’

Samuel Marques

Simone Stroscio

Kết thúc trận đấu
4-3
93’

Mouhamed El Bachir Ngom

Pascal David Loretz

94’
Kết thúc trận đấu
4-3

Đối đầu

Xem tất cả
Luzern
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Swissporarena
Sức chứa
16,490
Địa điểm
Lucerne, Switzerland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Luzern

55%

Grasshopper

45%

2 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 3
1 Đá phạt 8
15 Phá bóng 39
9 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 1
422 Đường chuyền 350
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Luzern

4

Grasshopper

3

3 Bàn thua 4
0 Phạt đền 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

422 Đường chuyền 350
318 Độ chính xác chuyền bóng 263
11 Đường chuyền quyết định 7
23 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 2
90 Chuyền dài 81
40 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
44 Tranh chấp thắng 50
17 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 19
10 Cắt bóng 15
15 Phá bóng 39

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Luzern

64%

Grasshopper

36%

9 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 17
257 Đường chuyền 147
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Luzern

2

Grasshopper

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

257 Đường chuyền 147
6 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 5
3 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Luzern

46%

Grasshopper

54%

10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4
12 Phá bóng 22
0 Việt vị 1
165 Đường chuyền 203
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Luzern

2

Grasshopper

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

165 Đường chuyền 203
5 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 10
12 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Luzern

Đối đầu

Grasshopper

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Luzern
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
17
501
1.01
17
31
1.03
9.08
100
1.01
12
67
1.03
9.8
300
1.02
19
151
1.01
17
31
1.02
9
176
1.01
15
100
1.02
10
300
1.1
6.1
70
1.04
11.4
26
1.01
18
51
1.01
17
31
3.41
1.68
5.86

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.8
-0.5 0.95
0 0.95
0 0.96
+0.75 0.9
-0.75 0.74
+0.25 7.7
-0.25 0.03
+0.25 1.39
-0.25 0.52
+0.5 0.8
-0.5 1
0 0.95
0 0.96
0 0.92
0 1
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+0.25 7.3
-0.25 0.06
+0.25 7.69
-0.25 0.03
0 0.77
0 1.11

Xỉu

Tài

U 7.5 0.07
O 7.5 7.75
U 7.5 0.02
O 7.5 6.25
U 7.5 0.11
O 7.5 4.82
U 2.5 6
O 2.5 0.06
U 7.5 0.03
O 7.5 9.09
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 7.5 0.06
O 7.5 6.6
U 7.5 0.23
O 7.5 2.9
U 7.5 0.03
O 7.5 8
U 7.5 0.02
O 7.5 10
U 7.75 0.13
O 7.75 4.76
U 7.5 0.06
O 7.5 6.25
U 7.5 0.04
O 7.5 8.56
U 7.5 0.05
O 7.5 6.66
U 7.5 0.22
O 7.5 3.4

Xỉu

Tài

U 5.5 0.8
O 5.5 0.9
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 7 0.73
O 7 0.98
U 6.5 0.45
O 6.5 1.6
U 5.5 0.87
O 5.5 0.91
U 6 0.78
O 6 1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.