Đối đầu

Xem tất cả
Leiknir Reykjavik
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grindavik
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Grindavik

3

0

3

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

3 7 9
2
HK Kópavogur

HK Kópavogur

3 3 6
3
Fylkir

Fylkir

3 3 6
4
IR Reykjavik

IR Reykjavik

3 1 4
5
Afturelding

Afturelding

3 0 4
6
UMF Njardvik

UMF Njardvik

3 0 4
7
Vestri

Vestri

3 -1 4
8
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

3 -2 4
9
Grindavik

Grindavik

3 0 3
10
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

3 -3 3
11
Volsungur husavik

Volsungur husavik

3 -3 2
12
KFR Aegir

KFR Aegir

3 -5 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

2 4 6
2
HK Kópavogur

HK Kópavogur

2 4 6
3
Fylkir

Fylkir

2 5 6
4
Vestri

Vestri

2 1 4
5
UMF Njardvik

UMF Njardvik

1 2 3
W ?
6
IR Reykjavik

IR Reykjavik

1 0 1
D ?
7
Afturelding

Afturelding

2 -3 1
8
Grindavik

Grindavik

1 0 1
D ?
9
Volsungur husavik

Volsungur husavik

2 -3 1
10
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

1 -3 0
L ?
11
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

1 -1 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

1 -1 0
L ?

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

2 1 4
2
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

1 3 3
W ?
3
IR Reykjavik

IR Reykjavik

2 1 3
4
Afturelding

Afturelding

1 3 3
W ?
5
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

2 -2 3
6
Grindavik

Grindavik

2 0 2
7
UMF Njardvik

UMF Njardvik

2 -2 1
8
Volsungur husavik

Volsungur husavik

1 0 1
D ?
9
HK Kópavogur

HK Kópavogur

1 -1 0
L ?
10
Fylkir

Fylkir

1 -2 0
L ?
11
Vestri

Vestri

1 -2 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Iceland 1. Deild Karla Đội bóng G
1
Emil sigurhjartarson

Emil sigurhjartarson

IR Reykjavik 4
2
orn hinriksson

orn hinriksson

Throttur Reykjavik 3
3
dagur gunnarsson

dagur gunnarsson

Leiknir Reykjavik 3
4
Jóhann Thór Arnarsson

Jóhann Thór Arnarsson

HK Kópavogur 3
5
stefan palsson

stefan palsson

IR Reykjavik 2
6
Dominik Radić

Dominik Radić

HK Kópavogur 2
7
Ibrahima balde

Ibrahima balde

Vestri 2
8
Joacim Holtan

Joacim Holtan

Afturelding 2
9
karl karlsson agust

karl karlsson agust

HK Kópavogur 2
10
darius benedikt gardarsson

darius benedikt gardarsson

Fylkir 2

Leiknir Reykjavik

Đối đầu

Grindavik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Leiknir Reykjavik
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grindavik
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.