Hekuran Berisha 53’

1’ Edon sadriu

88’ Fiton Ademi

Tỷ lệ kèo

1

81

X

15

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Edon sadriu

Edon sadriu

7’
12’

44’

48’
Hekuran Berisha

Hekuran Berisha

53’
1-1

55’
1-1
58’

64’

66’
81’

1-2
88’
Fiton Ademi

Fiton Ademi

Kết thúc trận đấu
1-2

90’
1-2
94’

Đối đầu

Xem tất cả
KF Dukagjini
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KF Llapi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

KF Dukagjini

33

2

42

8

KF Llapi

33

-7

40

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

33 20 66
2
FC Ballkani

FC Ballkani

33 21 55
3
Malisheva

Malisheva

33 5 53
4
Prishtina

Prishtina

33 1 45
5
Gjilani

Gjilani

33 -3 45
6
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

33 -5 45
7
KF Dukagjini

KF Dukagjini

33 2 42
8
KF Llapi

KF Llapi

33 -7 40
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

33 -13 35
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

33 -21 29
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

17 21 43
2
FC Ballkani

FC Ballkani

16 18 31
3
Prishtina

Prishtina

16 10 28
4
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

17 4 26
5
KF Llapi

KF Llapi

17 7 25
6
Malisheva

Malisheva

16 -1 23
7
KF Ferizaj

KF Ferizaj

17 -2 23
8
Gjilani

Gjilani

16 -2 18
9
KF Dukagjini

KF Dukagjini

16 3 18
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

17 -6 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malisheva

Malisheva

17 6 30
2
Gjilani

Gjilani

17 -1 27
3
FC Ballkani

FC Ballkani

17 3 24
4
KF Dukagjini

KF Dukagjini

17 -1 24
5
FC Drita

FC Drita

16 -1 23
6
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

16 -9 19
7
Prishtina

Prishtina

17 -9 17
8
KF Llapi

KF Llapi

16 -14 15
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

16 -11 12
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

16 -15 11

Không có dữ liệu

KF Dukagjini

Đối đầu

KF Llapi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KF Dukagjini
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KF Llapi
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

81
15
1.03
5.33
3.26
1.63
3.53
1.36
7.5
2.8
1.67
5
1.83
2.75
3.4
3.51
1.38
6.9
2.79
1.64
5.05
3.6
1.5
6.5
1.74
3.22
4.58

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
+0.25 1.31
-0.25 0.52
+0.75 0.74
-0.75 0.6
+0.25 1.31
-0.25 0.52
+0.25 1.06
-0.25 0.62
0 0.43
0 1.5
+0.75 0.95
-0.75 0.79

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 2 0.85
O 2 0.79
U 2.5 0.42
O 2.5 1.51
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 2.25 0.59
O 2.25 0.75
U 2.5 0.42
O 2.5 1.51
U 2.5 0.98
O 2.5 0.7
U 2.5 0.51
O 2.5 1.3
U 2.25 0.79
O 2.25 0.96

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.