Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
18/05
00:00
Kasimpasa
Galatasaray
18/05
00:00
Samsunspor
Goztepe
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
33 | 48 | 77 | |
| 2 |
Fenerbahce |
33 | 40 | 73 | |
| 3 |
Trabzonspor |
33 | 25 | 69 | |
| 4 |
Besiktas JK |
33 | 19 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
33 | 13 | 55 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
33 | 22 | 54 | |
| 7 |
Samsunspor |
33 | -2 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
33 | -6 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
33 | -6 | 40 | |
| 10 |
Alanyaspor |
33 | 1 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
33 | -11 | 37 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
33 | -14 | 37 | |
| 13 |
Eyupspor |
33 | -15 | 32 | |
| 14 |
Kasimpasa |
33 | -17 | 32 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
33 | -14 | 31 | |
| 16 |
Antalyaspor |
33 | -23 | 29 | |
| 17 |
Karagumruk |
33 | -24 | 27 | |
| 18 |
Kayserispor |
33 | -36 | 27 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
17 | 32 | 43 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
17 | 10 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
17 | 10 | 31 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
17 | 16 | 30 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Genclerbirligi |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Konyaspor |
17 | 2 | 24 | |
| 11 |
Alanyaspor |
17 | 6 | 23 | |
| 12 |
Kocaelispor |
17 | 2 | 23 | |
| 13 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Eyupspor |
17 | -2 | 19 | |
| 15 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 16 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trabzonspor |
17 | 11 | 36 | |
| 2 |
Fenerbahce |
17 | 19 | 35 | |
| 3 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
17 | -4 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
17 | -10 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
17 | -7 | 14 | |
| 11 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 12 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
17 | -12 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
17 | -18 | 11 | |
| 17 |
Karagumruk |
17 | -18 | 9 | |
| 18 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
21 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
15 |
| 5 |
Victor Osimhen |
|
15 |
| 6 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 7 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
11 |
Kasimpasa
Đối đầu
Goztepe
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu