mate kohut 70’
37’ barnabas samuel bako
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
8
3
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảbarnabas samuel bako
Shedrach Daniel Kaye
Dávid László
Kristóf Szűcs
Shedrach Daniel Kaye
mate kohut
Bence fabian
Donat Dora
Dominik Szalka
mate kohut
Artem Nahirnij
Tamas Turi
Richárd Jelena
Donat Dora
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
22:00
Karcagi SE
Duna-Tisza
11/05
00:00
Bekescsaba
Kozarmisleny SE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
28 | 34 | 61 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
28 | 24 | 56 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
28 | 12 | 48 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
28 | 5 | 46 | |
| 5 |
Kozarmisleny SE |
28 | -4 | 42 | |
| 6 |
Csakvari TK |
28 | 4 | 40 | |
| 7 |
Videoton FC Fehérvár |
28 | 7 | 39 | |
| 8 |
BVSC Zuglo |
28 | 3 | 37 | |
| 9 |
Duna-Tisza |
28 | -7 | 36 | |
| 10 |
Karcagi SE |
28 | -10 | 35 | |
| 11 |
FC Ajka |
28 | -13 | 33 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
28 | -7 | 33 | |
| 13 |
Soroksar |
28 | -6 | 30 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
28 | -9 | 27 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
28 | -18 | 25 | |
| 16 |
Bekescsaba |
28 | -15 | 25 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 13 | 31 | |
| 2 |
Kecskemeti TE |
14 | 19 | 31 | |
| 3 |
Budapest Honved FC |
14 | 16 | 30 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 1 | 24 | |
| 5 |
Kozarmisleny SE |
14 | 1 | 23 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 6 | 23 | |
| 7 |
Csakvari TK |
14 | 4 | 22 | |
| 8 |
Duna-Tisza |
14 | 0 | 22 | |
| 9 |
Karcagi SE |
14 | -1 | 22 | |
| 10 |
Soroksar |
14 | -1 | 21 | |
| 11 |
BVSC Zuglo |
14 | 3 | 19 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
14 | -3 | 19 | |
| 13 |
FC Ajka |
14 | -8 | 16 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
14 | -3 | 16 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
14 | -3 | 16 | |
| 16 |
Bekescsaba |
14 | -5 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 21 | 30 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
14 | 8 | 26 | |
| 3 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 4 | 22 | |
| 4 |
Kozarmisleny SE |
14 | -5 | 19 | |
| 5 |
Csakvari TK |
14 | 0 | 18 | |
| 6 |
BVSC Zuglo |
14 | 0 | 18 | |
| 7 |
Kecskemeti TE |
14 | -7 | 17 | |
| 8 |
FC Ajka |
14 | -5 | 17 | |
| 9 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 1 | 16 | |
| 10 |
Duna-Tisza |
14 | -7 | 14 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
14 | -4 | 14 | |
| 12 |
Karcagi SE |
14 | -9 | 13 | |
| 13 |
Szentlorinc SE |
14 | -6 | 11 | |
| 14 |
Bekescsaba |
14 | -10 | 10 | |
| 15 |
Soroksar |
14 | -5 | 9 | |
| 16 |
Budafoki MTE |
14 | -15 | 9 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 6 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 7 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 8 |
Filip Borsos |
|
4 |
| 9 |
Aron Borveto |
|
4 |
| 10 |
Kevin Korozman |
|
4 |
Karcagi SE
Đối đầu
Kozarmisleny SE
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu