Ayman Rchoq 42’
11’ Tiecoura Traore
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
7
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tiecoura Traore
Ayman Rchoq
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
21:05
Al Orooba
United
15/05
21:05
Al Thaid
Hatta
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
25 | 19 | 56 | |
| 2 |
Hatta |
25 | 23 | 50 | |
| 3 |
Al Orooba(UAE) |
25 | 19 | 50 | |
| 4 |
Al Thaid |
25 | 14 | 48 | |
| 5 |
Dibba Al-Hisn |
25 | 28 | 47 | |
| 6 |
Al Arabi(UAE) |
26 | 10 | 47 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
25 | 3 | 38 | |
| 8 |
Emirates Club |
25 | -1 | 36 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
25 | 7 | 32 | |
| 10 |
Gulf United FC |
25 | -10 | 25 | |
| 11 |
City Club |
25 | -21 | 22 | |
| 12 |
Al-Jazira Al-Hamra |
26 | -18 | 20 | |
| 13 |
Al-Ittifaq Dubai |
25 | -19 | 20 | |
| 14 |
Masfout |
26 | -28 | 18 | |
| 15 |
Majd FC |
25 | -26 | 17 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
13 | 12 | 29 | |
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
Hatta |
13 | 11 | 27 | |
| 4 |
Al Orooba(UAE) |
12 | 11 | 27 | |
| 5 |
Ahli Al-Fujirah |
13 | 7 | 27 | |
| 6 |
Al Thaid |
12 | 6 | 23 | |
| 7 |
Al Arabi(UAE) |
13 | 4 | 23 | |
| 8 |
Emirates Club |
13 | 0 | 18 | |
| 9 |
Gulf United FC |
13 | 5 | 18 | |
| 10 |
Al-Hamriyah |
12 | -2 | 14 | |
| 11 |
City Club |
12 | -11 | 13 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
12 | -12 | 10 | |
| 13 |
Majd FC |
12 | -14 | 9 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
13 | -12 | 8 | |
| 15 |
Masfout |
13 | -16 | 6 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
12 | 7 | 27 | |
| 2 |
Al Thaid |
13 | 8 | 25 | |
| 3 |
Al Arabi(UAE) |
13 | 6 | 24 | |
| 4 |
Hatta |
12 | 12 | 23 | |
| 5 |
Al Orooba(UAE) |
13 | 8 | 23 | |
| 6 |
Dibba Al-Hisn |
12 | 10 | 18 | |
| 7 |
Emirates Club |
12 | -1 | 18 | |
| 8 |
Al-Hamriyah |
13 | 9 | 18 | |
| 9 |
Al-Jazira Al-Hamra |
13 | -6 | 12 | |
| 10 |
Masfout |
13 | -12 | 12 | |
| 11 |
Ahli Al-Fujirah |
12 | -4 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
13 | -7 | 10 | |
| 13 |
City Club |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Majd FC |
13 | -12 | 8 | |
| 15 |
Gulf United FC |
12 | -15 | 7 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Hatta
Đối đầu
Al Orooba(UAE)
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu