Liu Tianyang 23’

Wang Bowen 67’

17’ Wu Yueyang

81’ Li Qiya

Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.05

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Haimen Codion

67%

Beijing IT

33%

4 Sút trúng đích 3

8

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
17’
Wu Yueyang

Wu Yueyang

Liu Tianyang

23’

Pei Guoguang

33’

Tan Jingbo

Cao Yuetao

61’
62’

Wang Jian

Wang Bowen

Wang Bowen

67’
2-1
69’

Yu Kunyi

72’

Chen Boyi

Wang Jian

72’

Li Libo

Zhang Teng

77’

Li Longkun

Ren Shizhe

77’

Mao Peng

Zhang Yuye

77’

Li Qiya

Cheng Yeyao

Xu Yuese

Dai Yuanji

80’
2-2
81’
Li Qiya

Li Qiya

Gao Wanguo

82’

Sun Qi'nan

Cheng Yi

84’
89’

Su Jiawei

Đối đầu

Xem tất cả
Haimen Codion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Beijing IT
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Beijing IT

7

-7

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Codion Center Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Nantong, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Haimen Codion

67%

Beijing IT

33%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 1
1 Đá phạt 0
14 Phá bóng 38
9 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 2
490 Đường chuyền 192
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Haimen Codion

2

Beijing IT

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

490 Đường chuyền 192
415 Độ chính xác chuyền bóng 97
11 Đường chuyền quyết định 2
41 Tạt bóng 6
12 Độ chính xác tạt bóng 2
87 Chuyền dài 94
38 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

65 Tranh chấp 65
32 Tranh chấp thắng 33
11 Rê bóng 7
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 38

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 126

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

7 13 19
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

8 5 16
3
Dalian Kewei

Dalian Kewei

8 4 14
4
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

8 3 14
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

7 -1 8
6
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

7 -1 8
7
Haimen Codion

Haimen Codion

8 1 7
8
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

7 -3 7
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

7 -4 7
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

7 -2 5
11
Shanghai Second

Shanghai Second

7 -8 5
12
Beijing IT

Beijing IT

7 -7 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

8 1 15
2
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

7 3 13
3
Hubei Istar

Hubei Istar

7 2 12
4
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

7 2 12
5
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

8 0 12
6
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

7 2 10
7
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

7 2 9
8
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

7 0 8
9
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

7 -1 7
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

7 -3 4
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

7 -4 4
12
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

7 -4 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dalian Kewei

Dalian Kewei

5 4 11
2
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

5 2 10
3
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
4
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 2 7
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 1 6
6
Haimen Codion

Haimen Codion

4 4 6
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

2 1 4
8
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
9
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -6 4
10
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
11
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 -3 2
12
Beijing IT

Beijing IT

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
3
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

5 1 8
4
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 3 7
5
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
6
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 2 6
7
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
8
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 1 4
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

4 -1 3
10
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -1 2
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

3 -1 2
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

3 -2 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 11 12
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 2 7
3
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

4 1 5
4
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 0 5
5
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Dalian Kewei

Dalian Kewei

3 0 3
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 -2 2
9
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
10
Haimen Codion

Haimen Codion

4 -3 1
11
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

3 -2 1
12
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

4 1 7
2
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 0 6
3
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 1 5
4
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
5
Hubei Istar

Hubei Istar

3 0 4
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
7
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 -4 3
8
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 -1 3
9
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

4 -1 3
10
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 -1 2
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -3 2
12
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 4
1
Ma Chongchong

Ma Chongchong

Guizhou Guiyang Athletic 1
2
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 4
3
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
4
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 4
5
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 4
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
6
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
7
Pang Zhiquan

Pang Zhiquan

Tai'an Tiankuang 3
8
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

Shanxi Chongde Ronghai 3

Haimen Codion

Đối đầu

Beijing IT

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Haimen Codion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Beijing IT
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

11
1.05
29
1.24
4.7
12
1.25
4.8
11
9.9
1.03
13
1.25
4.4
12
11
1.05
29
8
1.07
26
1.25
4.8
13
9.9
1.03
13
1.24
4.63
9.85
1.22
4.9
12
1.23
4.95
12.17

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.7
-0.25 0.26
0 0.65
0 1.12
0 0.07
0 7.7
+0.25 2.25
-0.25 0.34
0 0.66
0 1.11
+1.5 0.79
-1.5 0.91
+1.5 0.75
-1.5 0.86
+1.5 0.81
-1.5 0.95

Xỉu

Tài

U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 2.5 0.8
O 2.5 0.87
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 4.75 0.01
O 4.75 7.14
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 4.5 0.04
O 4.5 4.7
U 4.5 0.24
O 4.5 2.7
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 4.5 0.05
O 4.5 5.55
U 2.5 0.82
O 2.5 0.88
U 2.5 0.8
O 2.5 0.8
U 2.5 0.88
O 2.5 0.88

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.