Jayden Quashie 90’+9
31’ Jayden Carbon
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
6
3
5
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảThomas Olyott
seth ridgeon
Jayden Carbon
Samuel Amissah
S. Chingwaro
George Mark McCormick
A. White
Tom Wingate
Jayden Quashie
Eddy Nsasi
Rio Patterson-Powell
Oliver samuels
Brodie Dair
S. Chingwaro
Brayden Nana Johnson
Bradley José Moniz de Jesus
Layton Campbell
Rio Patterson-Powell
Frankie Coulson
Jayden Quashie
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Craven Cottage |
|---|---|
|
|
29,589 |
|
|
London, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chelsea U21 |
20 | 27 | 43 | |
| 2 |
Manchester United U21 |
20 | 17 | 43 | |
| 3 |
Manchester City U21 |
20 | 38 | 40 | |
| 4 |
Fulham U21 |
20 | 16 | 38 | |
| 5 |
Ipswich U21 |
20 | 0 | 38 | |
| 6 |
Southampton U21 |
20 | 7 | 36 | |
| 7 |
Liverpool U21 |
20 | 13 | 35 | |
| 8 |
Tottenham Hotspur U21 |
20 | 10 | 35 | |
| 9 |
Leicester City U21 |
20 | 6 | 31 | |
| 10 |
Crystal Palace U21 |
20 | 5 | 31 | |
| 11 |
Aston Villa U21 |
20 | -3 | 31 | |
| 12 |
Brighton U21 |
20 | 13 | 30 | |
| 13 |
West Ham United U21 |
20 | 9 | 30 | |
| 14 |
Arsenal U21 |
20 | -5 | 29 | |
| 15 |
Sunderland U21 |
20 | 1 | 28 | |
| 16 |
Middlesbrough U21 |
20 | 9 | 27 | |
| 17 |
Nottingham Forest U21 |
20 | 0 | 26 | |
| 18 |
Everton U21 |
20 | -3 | 25 | |
| 19 |
Reading U21 |
20 | -7 | 25 | |
| 20 |
Stoke City U21 |
20 | -13 | 25 | |
| 21 |
Newcastle U21 |
20 | -5 | 24 | |
| 22 |
Wolverhampton U21 |
20 | -15 | 23 | |
| 23 |
Norwich City U21 |
20 | -10 | 20 | |
| 24 |
Derby County U21 |
20 | -18 | 20 | |
| 25 |
Leeds United U21 |
20 | -12 | 18 | |
| 26 |
West Bromwich U21 |
20 | -15 | 18 | |
| 27 |
Birmingham U21 |
20 | -26 | 17 | |
| 28 |
Blackburn Rovers U21 |
20 | -19 | 14 | |
| 29 |
Burnley U21 |
20 | -20 | 13 |
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manchester City U21 |
10 | 33 | 28 | |
| 2 |
Southampton U21 |
10 | 10 | 24 | |
| 3 |
Chelsea U21 |
10 | 17 | 22 | |
| 4 |
Liverpool U21 |
10 | 15 | 21 | |
| 5 |
Ipswich U21 |
10 | 3 | 20 | |
| 6 |
Tottenham Hotspur U21 |
10 | 5 | 18 | |
| 7 |
Crystal Palace U21 |
10 | 9 | 18 | |
| 8 |
West Ham United U21 |
10 | 13 | 18 | |
| 9 |
Manchester United U21 |
10 | 2 | 17 | |
| 10 |
Fulham U21 |
10 | 9 | 17 | |
| 11 |
Brighton U21 |
10 | 10 | 17 | |
| 12 |
Arsenal U21 |
10 | -1 | 17 | |
| 13 |
Leicester City U21 |
10 | 1 | 14 | |
| 14 |
Sunderland U21 |
10 | 2 | 14 | |
| 15 |
Middlesbrough U21 |
10 | 8 | 14 | |
| 16 |
Reading U21 |
10 | 0 | 14 | |
| 17 |
Derby County U21 |
10 | -4 | 14 | |
| 18 |
West Bromwich U21 |
10 | -3 | 14 | |
| 19 |
Nottingham Forest U21 |
10 | 1 | 13 | |
| 20 |
Everton U21 |
10 | 1 | 13 | |
| 21 |
Stoke City U21 |
10 | -5 | 13 | |
| 22 |
Wolverhampton U21 |
10 | -5 | 12 | |
| 23 |
Norwich City U21 |
10 | -3 | 12 | |
| 24 |
Newcastle U21 |
10 | -5 | 11 | |
| 25 |
Aston Villa U21 |
10 | -9 | 10 | |
| 26 |
Birmingham U21 |
10 | -11 | 8 | |
| 27 |
Leeds United U21 |
10 | -9 | 7 | |
| 28 |
Blackburn Rovers U21 |
10 | -9 | 7 | |
| 29 |
Burnley U21 |
10 | -14 | 2 |
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manchester United U21 |
10 | 15 | 26 | |
| 2 |
Chelsea U21 |
10 | 10 | 21 | |
| 3 |
Fulham U21 |
10 | 7 | 21 | |
| 4 |
Aston Villa U21 |
10 | 6 | 21 | |
| 5 |
Ipswich U21 |
10 | -3 | 18 | |
| 6 |
Tottenham Hotspur U21 |
10 | 5 | 17 | |
| 7 |
Leicester City U21 |
10 | 5 | 17 | |
| 8 |
Liverpool U21 |
10 | -2 | 14 | |
| 9 |
Sunderland U21 |
10 | -1 | 14 | |
| 10 |
Crystal Palace U21 |
10 | -4 | 13 | |
| 11 |
Brighton U21 |
10 | 3 | 13 | |
| 12 |
Middlesbrough U21 |
10 | 1 | 13 | |
| 13 |
Nottingham Forest U21 |
10 | -1 | 13 | |
| 14 |
Newcastle U21 |
10 | 0 | 13 | |
| 15 |
Manchester City U21 |
10 | 5 | 12 | |
| 16 |
Southampton U21 |
10 | -3 | 12 | |
| 17 |
West Ham United U21 |
10 | -4 | 12 | |
| 18 |
Arsenal U21 |
10 | -4 | 12 | |
| 19 |
Everton U21 |
10 | -4 | 12 | |
| 20 |
Stoke City U21 |
10 | -8 | 12 | |
| 21 |
Reading U21 |
10 | -7 | 11 | |
| 22 |
Wolverhampton U21 |
10 | -10 | 11 | |
| 23 |
Leeds United U21 |
10 | -3 | 11 | |
| 24 |
Burnley U21 |
10 | -6 | 11 | |
| 25 |
Birmingham U21 |
10 | -15 | 9 | |
| 26 |
Norwich City U21 |
10 | -7 | 8 | |
| 27 |
Blackburn Rovers U21 |
10 | -10 | 7 | |
| 28 |
Derby County U21 |
10 | -14 | 6 | |
| 29 |
West Bromwich U21 |
10 | -12 | 4 |
Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shumaira Mheuka |
|
14 |
| 2 |
Kieran Morrison |
|
14 |
| 3 |
Braiden Graham |
|
12 |
| 4 |
Bradley Burrowes |
|
12 |
| 5 |
Farhaan Ali Wahid |
|
10 |
| 6 |
M. Warhurst |
|
10 |
| 7 |
Chido Obi |
|
10 |
| 8 |
Keyrol Alexis Figueroa Norales |
|
10 |
| 9 |
Sean Neave |
|
10 |
| 10 |
Tudor Mendel-Idowu |
|
9 |
Fulham U21
Đối đầu
Middlesbrough U21
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu