Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kommunalnik Slonim |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Slutsksakhar Slutsk |
6 | 8 | 16 | |
| 3 |
FK Lida |
6 | 2 | 13 | |
| 4 |
Dinamo-2 Minsk |
6 | 8 | 12 | |
| 5 |
Energetik-BGU Minsk |
6 | 7 | 11 | |
| 6 |
FK BumProm Gomel |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Uni X-Labs Minsk |
6 | 0 | 10 | |
| 8 |
FK Orsha |
6 | -2 | 10 | |
| 9 |
Shakhter Soligorsk |
6 | 7 | 9 | |
| 10 |
FC Molodechno |
6 | -3 | 9 | |
| 11 |
Niva Dolbizno |
6 | 0 | 7 | |
| 12 |
FC Gomel B |
6 | 0 | 7 | |
| 13 |
Ostrowitz |
6 | 0 | 6 | |
| 14 |
BATE-2 Borisov |
6 | -4 | 5 | |
| 15 |
Smorgon FC |
6 | -7 | 3 | |
| 16 |
FK Minsk B |
6 | -14 | 3 | |
| 17 |
Volna Pinsk |
6 | -5 | 2 | |
| 18 |
Osipovichy |
6 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slutsksakhar Slutsk |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
FK Lida |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Energetik-BGU Minsk |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Shakhter Soligorsk |
3 | 8 | 7 | |
| 5 |
Kommunalnik Slonim |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Dinamo-2 Minsk |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
FK BumProm Gomel |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Niva Dolbizno |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Uni X-Labs Minsk |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
FC Molodechno |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
FC Gomel B |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Volna Pinsk |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
FK Orsha |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Ostrowitz |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
BATE-2 Borisov |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
Osipovichy |
3 | -4 | 1 | |
| 17 |
Smorgon FC |
3 | -7 | 0 | |
| 18 |
FK Minsk B |
3 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kommunalnik Slonim |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
FK Orsha |
4 | 0 | 9 | |
| 3 |
Uni X-Labs Minsk |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Slutsksakhar Slutsk |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
Dinamo-2 Minsk |
3 | 5 | 6 | |
| 6 |
FK BumProm Gomel |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
FC Molodechno |
4 | -5 | 6 | |
| 8 |
Ostrowitz |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
Energetik-BGU Minsk |
2 | 6 | 4 | |
| 10 |
FC Gomel B |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
BATE-2 Borisov |
3 | -2 | 4 | |
| 12 |
FK Lida |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Niva Dolbizno |
3 | -1 | 3 | |
| 14 |
Smorgon FC |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
FK Minsk B |
3 | -2 | 3 | |
| 16 |
Shakhter Soligorsk |
3 | -1 | 2 | |
| 17 |
Volna Pinsk |
3 | -4 | 0 | |
| 18 |
Osipovichy |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dmitry Emelyanov |
|
4 |
| 2 |
dmitry fedortsov |
|
4 |
| 3 |
Valeriy·Potorocha |
|
4 |
| 4 |
andrey lutskovich |
|
4 |
| 5 |
Plato kolosovsky |
|
3 |
| 6 |
Kirill Kaplenko |
|
3 |
| 7 |
Danila Chul |
|
3 |
| 8 |
Artem voskoboynikov |
|
3 |
| 9 |
Andrey shkondin |
|
3 |
| 10 |
Ilya Sen |
|
3 |
FK Lida
Đối đầu
Ostrowitz
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu