Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
3
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
12:00
Magni
KF Gardabaer
15/05
15:15
Haukar Hafnarfjordur
Fjolnir
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kari Akranes |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Fjolnir |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Haukar Hafnarfjordur |
2 | 4 | 3 | |
| 4 |
Kormákur/Hvöt |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Dalvík/Reynir |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Throttur Vogum |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
KF Gardabaer |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
Hviti Riddarinn |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Vikingur Olafsvik |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
UMF Selfoss |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Magni |
2 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fjolnir |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kari Akranes |
1 | 4 | 3 | |
| 3 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | 5 | 3 | |
| 4 |
Dalvík/Reynir |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Throttur Vogum |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
KF Gardabaer |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Vikingur Olafsvik |
2 | -2 | 1 | |
| 9 |
Kormákur/Hvöt |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
UMF Selfoss |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
Magni |
0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kari Akranes |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Kormákur/Hvöt |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
UMF Selfoss |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Fjolnir |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 | |
| 8 |
Dalvík/Reynir |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
Throttur Vogum |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
KF Gardabaer |
1 | -4 | 0 | |
| 11 |
Vikingur Olafsvik |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Magni |
2 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Fjolnir
Đối đầu
Magni
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu