Marco Asensio 90’+5

Marco Asensio 90’+5

90’+11 Jim Allevinah

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fenerbahce

68%

Kasimpasa

32%

5 Sút trúng đích 3

8

1

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Efe Yigit Demir

Çağlar Söyüncü

27’
38’

Fousseni Diabaté

N'Golo Kanté

Jayden Oosterwolde

40’
41’

Andri Fannar Baldursson

Mert Müldür

Anthony Musaba

45’
45’

Emre Taşdemir

Godfried Frimpong

68’

Cafú

Emre Taşdemir

70’

Cenk Tosun

Frederico Rodrigues de Paula Santos

Ismail Yuksek

76’
76’

Pape Habib Gueye

Cenk Tosun

N'Golo Kanté

80’
82’

Mortadha Ben Ouanes

84’

Jim Allevinah

Fousseni Diabaté

86’

Cafú

Marco Asensio

Marco Asensio

95’
1-0
Marco Asensio

Marco Asensio

95’
1-1

Marco Asensio

96’

Mattéo Guendouzi

98’
1-1
101’
Jim Allevinah

Jim Allevinah

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fenerbahce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kasimpasa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Fenerbahce

33

40

73

14

Kasimpasa

33

-17

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Chobani Stadium
Sức chứa
50,530
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

68%

Kasimpasa

32%

1 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 3
10 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 1
1 Đá phạt 9
20 Phá bóng 43
9 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 0
554 Đường chuyền 269
3 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Fenerbahce

1

Kasimpasa

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
10 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

554 Đường chuyền 269
486 Độ chính xác chuyền bóng 175
15 Đường chuyền quyết định 4
38 Tạt bóng 9
7 Độ chính xác tạt bóng 0
51 Chuyền dài 110
31 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
61 Tranh chấp thắng 53
21 Rê bóng 9
9 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 25
7 Cắt bóng 9
20 Phá bóng 43

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

64%

Kasimpasa

36%

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
244 Đường chuyền 133
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

244 Đường chuyền 133
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

72%

Kasimpasa

28%

16 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 29
309 Đường chuyền 136
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Fenerbahce

1

Kasimpasa

1

Cú sút

16 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

309 Đường chuyền 136
10 Đường chuyền quyết định 1
28 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 29

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

101'

90'+11'Jim Allevinah (Kasimpasa) Goal at 101'.

Kasimpasa

98'

90'+8'Matteo Guendouzi (Fenerbahce) Yellow Card at 98'.

Fenerbahce

96'

90'+6'Marco Asensio (Fenerbahce) Yellow Card at 96'.

Fenerbahce

95'

90'+5'Marco Asensio (Fenerbahce) Goal at 95'.

Fenerbahce

93'

90'+3'Mortadha Ben Ouanes (Kasimpasa) Red Card at 93'.

Kasimpasa

86'

86'Cafú (Kasimpasa) Yellow Card at 86'.

Kasimpasa

84'

84'Jim Allevinah (Kasimpasa) Substitution at 84'.

Kasimpasa

82'

82'Mortadha Ben Ouanes (Kasimpasa) Yellow Card at 82'.

Kasimpasa

80'

80'N'Golo Kanté (Fenerbahce) Yellow Card at 80'.

Fenerbahce

76'

76'Habib Gueye (Kasimpasa) Substitution at 76'.

Kasimpasa

76'

76'Sidiki Cherif (Fenerbahce) Substitution at 76'.

Fenerbahce

70'

70'Cenk Tosun (Kasimpasa) Yellow Card at 70'.

Kasimpasa

68'

68'Cafú (Kasimpasa) Substitution at 68'.

Kasimpasa

45'

45'Emre Tasdemir (Kasimpasa) Substitution at 45'.

Kasimpasa

45'

45'Mert Müldür (Fenerbahce) Substitution at 45'.

Fenerbahce

42'

42'Godfried Frimpong (Kasimpasa) Yellow Card at 42'.

Kasimpasa

41'

41'Andri Fannar Baldursson (Kasimpasa) Yellow Card at 41'.

Kasimpasa

40'

40'N'Golo Kanté (Fenerbahce) Substitution at 40'.

Fenerbahce

38'

38'Fousseni Diabate (Kasimpasa) Yellow Card at 38'.

Kasimpasa

27'

27'Yigit Demir (Fenerbahce) Substitution at 27'.

Fenerbahce

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

33 48 77
2
Fenerbahce

Fenerbahce

33 40 73
3
Trabzonspor

Trabzonspor

33 25 69
4
Besiktas JK

Besiktas JK

33 19 59
5
Goztepe

Goztepe

33 13 55
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

33 22 54
7
Samsunspor

Samsunspor

33 -2 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

33 -6 40
9
Konyaspor

Konyaspor

33 -6 40
10
Alanyaspor

Alanyaspor

33 1 37
11
Kocaelispor

Kocaelispor

33 -11 37
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

33 -14 37
13
Eyupspor

Eyupspor

33 -15 32
14
Kasimpasa

Kasimpasa

33 -17 32
15
Genclerbirligi

Genclerbirligi

33 -14 31
16
Antalyaspor

Antalyaspor

33 -23 29
17
Karagumruk

Karagumruk

33 -24 27
18
Kayserispor

Kayserispor

33 -36 27

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

17 32 43
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

17 10 31
5
Goztepe

Goztepe

17 10 31
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

17 16 30
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Genclerbirligi

Genclerbirligi

17 0 25
10
Konyaspor

Konyaspor

17 2 24
11
Alanyaspor

Alanyaspor

17 6 23
12
Kocaelispor

Kocaelispor

17 2 23
13
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
14
Eyupspor

Eyupspor

17 -2 19
15
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
16
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trabzonspor

Trabzonspor

17 11 36
2
Fenerbahce

Fenerbahce

17 19 35
3
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

17 -4 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

17 -10 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

17 -7 14
11
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
12
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

17 -12 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

17 -11 13
16
Kayserispor

Kayserispor

17 -18 11
17
Karagumruk

Karagumruk

17 -18 9
18
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 21
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 15
5
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 15
6
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
7
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 11

Fenerbahce

Đối đầu

Kasimpasa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fenerbahce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kasimpasa
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
501
3.4
1.29
18.5
3.6
1.34
18.01
4.2
1.22
71
4
1.29
19
1.23
5.5
7.95
91
1.01
101
3.4
1.29
19
1.01
13
301
10.5
1.05
55
3.95
1.28
22
4.12
1.3
14
4.19
1.26
19.4
1.01
41
501
3.4
1.25
18.5
4.14
1.29
20.18

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+1.5 0.85
-1.5 0.83
+0.25 1.66
-0.25 0.52
+0.25 1
-0.25 0.76
+1.5 0.71
-1.5 0.9
+0.25 1.5
-0.25 0.55
+0.25 1.27
-0.25 0.63
+1.5 0.83
-1.5 0.9
+0.25 1.75
-0.25 0.49
+0.25 2.77
-0.25 0.28
+0.25 4.75
-0.25 0.11
+0.25 4.82
-0.25 0.12
+0.25 4.76
-0.25 9.09
+0.25 1.73
-0.25 0.48

Xỉu

Tài

U 0.5 0.32
O 0.5 2.3
U 1.5 0.08
O 1.5 4.54
U 0.5 0.37
O 0.5 1.95
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 0.5 0.9
O 0.5 0.8
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 0.5 0.37
O 0.5 1.9
U 0.5 0.39
O 0.5 2.05
U 2.5 0.05
O 2.5 7
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26
U 1.5 0.11
O 1.5 4.75
U 1.5 0.12
O 1.5 4.91
U 1.5 9.09
O 1.5 4.76
U 0.5 0.3
O 0.5 2.62

Xỉu

Tài

U 8.5 1.2
O 8.5 0.61
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 0.6
O 9.5 1.1
U 9.5 0.9
O 9.5 0.77
U 8.5 1.33
O 8.5 0.53
U 8.5 1.13
O 8.5 0.7
U 8.5 1.19
O 8.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.