0 1

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

8.5

X

1.2

2

8.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Sion

48%

Luzern

52%

3 Sút trúng đích 2

3

4

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Bung Meng Freimann

35’

Lars Villiger

50’

Pius Dorn

Lamine Diack

Ali Kabacalman

68’
70’

Oscar Kabwit

Julian Vonmoos

Nias Hefti

77’
79’

Lucas Manuel Silva Ferreira

82’

Adrian Grbić

Lars Villiger

Winsley Boteli Mokango

Rilind Nivokazi

82’
89’

Sinan Karweina

Matteo Di Giusto

Marquinhos Cipriano

91’
91’

Adrian Grbić

Adrien Llukes

Ylyas Chouaref

92’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Sion

48%

Luzern

52%

12 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 4
17 Đá phạt 12
29 Phá bóng 31
14 Phạm lỗi 18
0 Việt vị 2
389 Đường chuyền 380
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

389 Đường chuyền 380
296 Độ chính xác chuyền bóng 302
10 Đường chuyền quyết định 10
14 Tạt bóng 25
4 Độ chính xác tạt bóng 9
82 Chuyền dài 88
38 Độ chính xác chuyền dài 59

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 106
49 Tranh chấp thắng 54
13 Rê bóng 17
5 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 19
18 Cắt bóng 14
29 Phá bóng 31

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

FC Sion

54%

Luzern

46%

8 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
214 Đường chuyền 167
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

214 Đường chuyền 167
7 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

FC Sion

42%

Luzern

58%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 4
17 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
175 Đường chuyền 213
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

175 Đường chuyền 213
3 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
13 Cắt bóng 8
17 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

FC Sion

Đối đầu

Luzern

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

8.5
1.2
8.5
7.7
1.21
8
6.43
1.32
5.91
5.5
1.28
5.5
7.6
1.23
7.4
5
1.4
5
7.7
1.21
8
7.5
1.22
7
7.25
1.28
7
8.7
1.18
8.5
8.4
1.19
8.4
7.9
1.25
7.85
7
1.27
7
7.7
1.21
8
9.06
1.19
9.06

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.87
0 0.96
0 0.92
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.98
0 0.93
+0.25 0.83
-0.25 0.78
0 0.97
0 0.97
0 0.94
0 0.79
0 0.6
0 1.2
0 0.98
0 0.93
0 0.84
0 1.08
0 0.97
0 0.93
0 0.86
0 0.91
0 0.97
0 0.93
0 0.93
0 0.93

Xỉu

Tài

U 0.5 0.21
O 0.5 3.25
U 0.5 0.24
O 0.5 2.63
U 0.5 0.37
O 0.5 2.01
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 0.5 0.27
O 0.5 2.7
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 0.5 0.27
O 0.5 2.3
U 0.5 0.29
O 0.5 2.6
U 0.5 0.28
O 0.5 2.2
U 0.5 0.21
O 0.5 3.33
U 0.5 0.2
O 0.5 3.57
U 0.5 0.29
O 0.5 2.56
U 0.5 0.28
O 0.5 2.54
U 0.5 0.29
O 0.5 2.56
U 0.5 0.2
O 0.5 3.71

Xỉu

Tài

U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 8.5 0.5
O 8.5 1.3
U 8.5 0.57
O 8.5 1.3
U 7.5 1.04
O 7.5 0.74
U 7.5 0.93
O 7.5 0.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.