Andraz Ruedl 19’
Maj Mittendorfer 90’+3
Maj Mittendorfer 90’+5
47’ Jasa Martincic
60’ nikola jojic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
7
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Andraz Ruedl
Zan Zaler
Jasa Martincic
Luka Kusic
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Jasa Martincic
Mihael Žaper
nikola jojic
Isaac Matondo
Andraz Ruedl
aljaz zalaznik
Fran Tomek
divine ikenna
nikola jojic
Isaac Matondo
Jaša Jelen
borna graonic
Amadej Marinic
Isaac Matondo
Bine Anzelj
Jaša Jelen
Maj Mittendorfer
Maj Mittendorfer
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bonifika Stadium |
|---|---|
|
|
4,010 |
|
|
Koper, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
23/05
22:00
FC Koper
NK Domžale
16/05
22:30
NK Publikum Celje
FC Koper
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
33 | 27 | 64 | |
| 3 |
NK Bravo |
33 | 10 | 59 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
32 | 8 | 52 | |
| 5 |
Maribor |
32 | 14 | 50 | |
| 6 |
Radomlje |
32 | -13 | 42 | |
| 7 |
NK Aluminij |
32 | -16 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
32 | -20 | 28 | |
| 9 |
ND Primorje |
32 | -39 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Koper |
17 | 20 | 41 | |
| 2 |
NK Publikum Celje |
16 | 32 | 39 | |
| 3 |
NK Bravo |
16 | 2 | 29 | |
| 4 |
Maribor |
16 | 18 | 29 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -8 | 23 | |
| 7 |
NS Mura |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
16 | -8 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
17 | 8 | 30 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
FC Koper |
16 | 7 | 23 | |
| 5 |
Maribor |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -5 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
16 | -10 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
16 | -19 | 8 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
16 | -31 | 2 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Admir Bristric |
|
11 |
| 4 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 5 |
Behar Feta |
|
10 |
| 6 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 7 |
Josip Iličić |
|
10 |
| 8 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 9 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 10 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
FC Koper
Đối đầu
Radomlje
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu