Đối đầu

Xem tất cả
FC Gori
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aragvi Dusheti
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Georgia Cup Đội bóng G
1
Iuri Tabatadze

Iuri Tabatadze

FC Iberia 1999 Tbilisi 3
2
Irakli Sikharulidze

Irakli Sikharulidze

Lokomotiv Tbilisi 3
3
Gagi Margvelashvili

Gagi Margvelashvili

Dinamo Batumi 1
4
Jumber Khmelidze

Jumber Khmelidze

FC Zestafoni 1
5
T Vachandze

T Vachandze

Aragvi Dusheti 1
6
B Beroshvili

B Beroshvili

Aragvi Dusheti 1
7
Shota Nonikashvili

Shota Nonikashvili

FC Iberia 1999 Tbilisi 1
8
Shalva Ekvtimishvili

Shalva Ekvtimishvili

FC Shukura Kobuleti 1
9
Shalva sanashvili

Shalva sanashvili

FC Gori 1
10
Nodar baramidze

Nodar baramidze

FC Gori 1

FC Gori

Đối đầu

Aragvi Dusheti

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Gori
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aragvi Dusheti
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.