Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
TQL Stadium |
|---|---|
|
|
26,000 |
|
|
Cincinnati |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nashville |
11 | 15 | 24 | |
| 2 |
New England Revolution |
11 | 7 | 22 | |
| 3 |
Inter Miami CF |
12 | 5 | 22 | |
| 4 |
Chicago Fire |
11 | 6 | 17 | |
| 5 |
DC United |
12 | -2 | 16 | |
| 6 |
FC Cincinnati |
12 | -3 | 16 | |
| 7 |
Charlotte FC |
12 | -1 | 15 | |
| 8 |
New York Red Bulls |
12 | -9 | 15 | |
| 9 |
Toronto FC |
12 | -4 | 14 | |
| 10 |
Montreal Impact |
11 | -7 | 12 | |
| 11 |
New York City FC |
11 | 1 | 12 | |
| 12 |
Columbus Crew |
11 | 0 | 12 | |
| 13 |
Atlanta United |
12 | -7 | 10 | |
| 14 |
Orlando City |
12 | -18 | 10 | |
| 15 |
Philadelphia Union |
12 | -9 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Jose Earthquakes |
12 | 19 | 29 | |
| 2 |
Vancouver Whitecaps |
11 | 20 | 26 | |
| 3 |
Los Angeles FC |
11 | 11 | 21 | |
| 4 |
Seattle Sounders |
10 | 8 | 21 | |
| 5 |
Minnesota United FC |
11 | -2 | 20 | |
| 6 |
Real Salt Lake |
11 | 3 | 19 | |
| 7 |
FC Dallas |
12 | 7 | 19 | |
| 8 |
Los Angeles Galaxy |
12 | 0 | 16 | |
| 9 |
Houston Dynamo |
10 | -5 | 15 | |
| 10 |
Colorado Rapids |
12 | 2 | 13 | |
| 11 |
Portland Timbers |
11 | -2 | 13 | |
| 12 |
San Diego FC |
12 | 0 | 13 | |
| 13 |
Austin FC |
11 | -3 | 13 | |
| 14 |
St. Louis City SC |
11 | -8 | 9 | |
| 15 |
Sporting Kansas City |
11 | -24 | 5 |
Play Offs: 1/8-finals
Playoff playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
New England Revolution |
6 | 12 | 18 | |
| 2 |
Nashville |
5 | 12 | 13 | |
| 3 |
Chicago Fire |
7 | 6 | 12 | |
| 4 |
Charlotte FC |
6 | 7 | 11 | |
| 5 |
Toronto FC |
9 | -1 | 11 | |
| 6 |
FC Cincinnati |
5 | 4 | 10 | |
| 7 |
Montreal Impact |
4 | 5 | 9 | |
| 8 |
New York City FC |
7 | 3 | 8 | |
| 9 |
Columbus Crew |
6 | 1 | 8 | |
| 10 |
New York Red Bulls |
5 | -2 | 7 | |
| 11 |
Atlanta United |
8 | -3 | 7 | |
| 12 |
DC United |
4 | -3 | 6 | |
| 13 |
Orlando City |
5 | 0 | 6 | |
| 14 |
Inter Miami CF |
4 | -1 | 3 | |
| 15 |
Philadelphia Union |
5 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vancouver Whitecaps |
8 | 17 | 21 | |
| 2 |
Real Salt Lake |
6 | 6 | 15 | |
| 3 |
San Jose Earthquakes |
6 | 11 | 13 | |
| 4 |
Los Angeles FC |
6 | 9 | 13 | |
| 5 |
FC Dallas |
8 | 3 | 13 | |
| 6 |
Houston Dynamo |
6 | 1 | 12 | |
| 7 |
Austin FC |
6 | 4 | 11 | |
| 8 |
Seattle Sounders |
4 | 6 | 10 | |
| 9 |
Portland Timbers |
5 | 5 | 10 | |
| 10 |
Colorado Rapids |
5 | 7 | 9 | |
| 11 |
Los Angeles Galaxy |
6 | 2 | 8 | |
| 12 |
San Diego FC |
6 | 5 | 8 | |
| 13 |
Minnesota United FC |
4 | 2 | 7 | |
| 14 |
St. Louis City SC |
4 | 0 | 4 | |
| 15 |
Sporting Kansas City |
5 | -6 | 2 |
Play Offs: 1/8-finals
Playoff playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Miami CF |
8 | 6 | 19 | |
| 2 |
Nashville |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
DC United |
8 | 1 | 10 | |
| 4 |
New York Red Bulls |
7 | -7 | 8 | |
| 5 |
FC Cincinnati |
7 | -7 | 6 | |
| 6 |
Chicago Fire |
4 | 0 | 5 | |
| 7 |
New England Revolution |
5 | -5 | 4 | |
| 8 |
Charlotte FC |
6 | -8 | 4 | |
| 9 |
New York City FC |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Columbus Crew |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Orlando City |
7 | -18 | 4 | |
| 12 |
Philadelphia Union |
7 | -6 | 4 | |
| 13 |
Toronto FC |
3 | -3 | 3 | |
| 14 |
Montreal Impact |
7 | -12 | 3 | |
| 15 |
Atlanta United |
4 | -4 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Jose Earthquakes |
6 | 8 | 16 | |
| 2 |
Minnesota United FC |
7 | -4 | 13 | |
| 3 |
Seattle Sounders |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Los Angeles FC |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Los Angeles Galaxy |
6 | -2 | 8 | |
| 6 |
FC Dallas |
4 | 4 | 6 | |
| 7 |
Vancouver Whitecaps |
3 | 3 | 5 | |
| 8 |
San Diego FC |
6 | -5 | 5 | |
| 9 |
St. Louis City SC |
7 | -8 | 5 | |
| 10 |
Real Salt Lake |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Colorado Rapids |
7 | -5 | 4 | |
| 12 |
Houston Dynamo |
4 | -6 | 3 | |
| 13 |
Portland Timbers |
6 | -7 | 3 | |
| 14 |
Sporting Kansas City |
6 | -18 | 3 | |
| 15 |
Austin FC |
5 | -7 | 2 |
Play Offs: 1/8-finals
Playoff playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hugo Cuypers |
|
11 |
| 2 |
Petar Musa |
|
10 |
| 3 |
Lionel Messi |
|
9 |
| 4 |
Sam Surridge |
|
9 |
| 5 |
Preston Judd |
|
8 |
| 6 |
Marcus Ingvartsen |
|
8 |
| 7 |
Brian White |
|
8 |
| 8 |
Nicolás Fernández Mercau |
|
8 |
| 9 |
Kelvin Yeboah |
|
7 |
| 10 |
Rafael Navarro Leal |
|
7 |
FC Cincinnati
Đối đầu
Nashville
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu