Jack Maciver 60’
30’ Kyle Connell
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
3
5
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kyle Connell
Craig Howie
Sam Campbell
Kane Hester
A. Spalding
Jack Maciver
Scott Williamson
Kyle Connell
M. Redfern
Taylor Sutherland
Darren Hynes
Taylor Sutherland
Thomas Robson
Ryan Sargent
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
36 | 31 | 69 | |
| 2 |
Spartans |
36 | 21 | 64 | |
| 3 |
Clyde |
36 | 17 | 56 | |
| 4 |
Forfar Athletic FC |
36 | 4 | 50 | |
| 5 |
Stranraer |
36 | 0 | 47 | |
| 6 |
Elgin City |
36 | -4 | 44 | |
| 7 |
Annan Athletic FC |
36 | -11 | 41 | |
| 8 |
Stirling Albion |
36 | -17 | 38 | |
| 9 |
Dumbarton |
36 | -14 | 35 | |
| 10 |
Edinburgh City |
36 | -27 | 24 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
18 | 18 | 36 | |
| 2 |
Clyde |
18 | 12 | 33 | |
| 3 |
Forfar Athletic FC |
18 | 9 | 32 | |
| 4 |
Spartans |
18 | 5 | 31 | |
| 5 |
Annan Athletic FC |
18 | 0 | 28 | |
| 6 |
Elgin City |
18 | 2 | 27 | |
| 7 |
Dumbarton |
18 | 2 | 25 | |
| 8 |
Stranraer |
18 | -1 | 22 | |
| 9 |
Stirling Albion |
18 | -11 | 17 | |
| 10 |
Edinburgh City |
18 | -14 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
18 | 13 | 33 | |
| 2 |
Spartans |
18 | 16 | 33 | |
| 3 |
Stranraer |
18 | 1 | 25 | |
| 4 |
Edinburgh City |
18 | -13 | 25 | |
| 5 |
Clyde |
18 | 5 | 23 | |
| 6 |
Stirling Albion |
18 | -6 | 21 | |
| 7 |
Forfar Athletic FC |
18 | -5 | 18 | |
| 8 |
Elgin City |
18 | -6 | 17 | |
| 9 |
Dumbarton |
18 | -16 | 15 | |
| 10 |
Annan Athletic FC |
18 | -11 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark stowe |
|
21 |
| 2 |
John Robertson |
|
20 |
| 3 |
Leighton McIntosh |
|
16 |
| 4 |
C. Young |
|
14 |
| 5 |
Russell McLean |
|
14 |
| 6 |
Marc McNulty |
|
13 |
| 7 |
Martin Rennie |
|
11 |
| 8 |
D. Lang |
|
10 |
| 9 |
Innes Lawson |
|
10 |
| 10 |
S. Honeyman |
|
10 |
Elgin City
Đối đầu
Clyde
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu