Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
2
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Simon Msuva
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/06
22:00
Diala
Al Shorta
12/05
00:00
Mosul FC
Al Talaba
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
33 | 32 | 77 | |
| 2 |
Al Shorta |
33 | 34 | 70 | |
| 3 |
Erbil SC |
33 | 23 | 68 | |
| 4 |
Al Zawraa |
33 | 19 | 62 | |
| 5 |
Al Talaba |
32 | 19 | 61 | |
| 6 |
Al Karma |
33 | 20 | 54 | |
| 7 |
Zakho SC |
32 | 12 | 54 | |
| 8 |
Al Karkh |
33 | 8 | 52 | |
| 9 |
Newroz SC |
33 | 1 | 47 | |
| 10 |
Duhok SC |
33 | 0 | 45 | |
| 11 |
Diala |
33 | 2 | 43 | |
| 12 |
Mosul FC |
33 | -5 | 41 | |
| 13 |
Al Gharraf |
33 | -2 | 39 | |
| 14 |
Al-Naft SC |
32 | -3 | 37 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
32 | -8 | 33 | |
| 16 |
Naft Missan |
32 | -16 | 30 | |
| 17 |
Amanat Baghdad |
33 | -25 | 29 | |
| 18 |
Al-Kahraba Club |
32 | -12 | 28 | |
| 19 |
Al-Najaf |
31 | -32 | 16 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
33 | -67 | 5 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Shorta |
16 | 21 | 41 | |
| 2 |
Al Quwa Al Jawiya |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Erbil SC |
17 | 11 | 37 | |
| 4 |
Al Zawraa |
17 | 12 | 33 | |
| 5 |
Al Karma |
17 | 18 | 33 | |
| 6 |
Al Talaba |
16 | 8 | 30 | |
| 7 |
Zakho SC |
16 | 11 | 30 | |
| 8 |
Al Karkh |
17 | 6 | 27 | |
| 9 |
Newroz SC |
18 | 2 | 26 | |
| 10 |
Duhok SC |
17 | 0 | 25 | |
| 11 |
Al Gharraf |
17 | 0 | 22 | |
| 12 |
Al-Naft SC |
16 | 3 | 22 | |
| 13 |
Diala |
16 | -1 | 21 | |
| 14 |
Amanat Baghdad |
17 | -4 | 20 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
15 | 1 | 17 | |
| 16 |
Mosul FC |
16 | -9 | 16 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
17 | -3 | 14 | |
| 18 |
Naft Missan |
14 | -7 | 12 | |
| 19 |
Al-Najaf |
16 | -16 | 9 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
15 | -36 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
17 | 16 | 40 | |
| 2 |
Erbil SC |
16 | 12 | 31 | |
| 3 |
Al Talaba |
16 | 11 | 31 | |
| 4 |
Al Shorta |
17 | 13 | 29 | |
| 5 |
Al Zawraa |
16 | 7 | 29 | |
| 6 |
Al Karkh |
16 | 2 | 25 | |
| 7 |
Mosul FC |
17 | 4 | 25 | |
| 8 |
Zakho SC |
16 | 1 | 24 | |
| 9 |
Diala |
17 | 3 | 22 | |
| 10 |
Al Karma |
16 | 2 | 21 | |
| 11 |
Newroz SC |
15 | -1 | 21 | |
| 12 |
Duhok SC |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Naft Missan |
18 | -9 | 18 | |
| 14 |
Al Gharraf |
16 | -2 | 17 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
17 | -9 | 16 | |
| 16 |
Al-Naft SC |
16 | -6 | 15 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
15 | -9 | 14 | |
| 18 |
Amanat Baghdad |
16 | -21 | 9 | |
| 19 |
Al-Najaf |
15 | -16 | 7 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
18 | -31 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
Không có dữ liệu
Diala
Đối đầu
Al Talaba
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu