0 1

Kết thúc

25’ ivan tikhomirov

Tỷ lệ kèo

1

201

X

10

2

1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cyprus

60%

Belarus

40%

2 Sút trúng đích 4

5

4

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’
ivan tikhomirov

ivan tikhomirov

27’

Valeri Gromyko

46’

Aleksandr Selyava

Evgeni Yablonski

59’

Vladislav Morozov

German Barkovskiy

charalampos charalampous

panagiotis andreou

63’
68’

Zakhar Volkov

Kostas Pileas

Giorgos Malekkidis

71’
71’

karen vardanyan

Max Ebong

Charalampos Kyriakou

Grigoris Kastanos

79’
81’

Kirill Pechenin

Andronikos Kakoullis

81’
87’

Aleksandr Selyava

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cyprus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Belarus
0 Trận thắng 0%

Các trận đấu liên quan

23/05
03:00

Mexico

Mexico

Ghana

Ghana

29/05
01:45

Ireland

Ireland

Qatar

Qatar

31/05
08:00

Mexico

Mexico

Australia

Australia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cyprus

60%

Belarus

40%

2 Sút trúng đích 4
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cyprus

0

Belarus

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cyprus

55%

Belarus

45%

0 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cyprus

0

Belarus

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cyprus

65%

Belarus

35%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Cyprus

Đối đầu

Belarus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cyprus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Belarus
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

201
10
1.06
41
9.2
1.06
100
6.65
1.09
46
7.5
1.09
115
5.7
1.09
2.1
3.11
3.1
2.1
3.2
3.3
71
8
1.08
41
9.2
1.06
36
6.5
1.09
100
7
1.07
116
6.1
1.08
235
6
1.06
24
7.4
1.1
2.05
3.3
3.5
41
9.2
1.06
30.22
5.57
1.19
1.99
3.05
3.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.35
0 0.42
0 1.85
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.43
0 1.88
+0.25 0.85
-0.25 0.93
+0.25 0.76
-0.25 0.85
0 0.45
0 1.9
0 0.4
0 1.77
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.43
0 1.88
0 0.36
0 2.17
0 0.43
0 1.81
+0.25 0.77
-0.25 1.01
0 0.43
0 1.88
0 0.43
0 1.87

Xỉu

Tài

U 1.5 0.11
O 1.5 5.4
U 1.5 0.12
O 1.5 3.84
U 1.5 0.2
O 1.5 3.39
U 2.5 0.02
O 2.5 12
U 1.5 0.16
O 1.5 4
U 2.25 0.87
O 2.25 0.85
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0.1
O 1.5 3.8
U 1.5 0.14
O 1.5 4.45
U 1.5 0.09
O 1.5 4.5
U 1.5 0.14
O 1.5 4.34
U 1.5 0.11
O 1.5 4.76
U 1.5 0.15
O 1.5 3.7
U 2.25 0.89
O 2.25 0.88
U 1.5 0.15
O 1.5 4
U 1.5 0.24
O 1.5 3.08
U 2.25 0.83
O 2.25 0.87

Xỉu

Tài

U 7.5 0.53
O 7.5 1.37
U 8.5 0.83
O 8.5 0.85
U 6 0.9
O 6 0.8
U 6.5 0.47
O 6.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.