Ioannis Pittas 9’

Max Ebong 74’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CSKA Sofia

51%

CSKA 1948 Sofia

49%

4 Sút trúng đích 3

6

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ioannis Pittas

Ioannis Pittas

9’
1-0
30’

Juan carrion

Fourat Soltani

Isaac Solet Bomawoko

45’
46’

Georgi Rusev

José Martínez

52’

Elias Corrêa Franco

60’

mamadou diallo

Atanas Iliev

Leonardo Augusto dos Santos Pereira

62’

petko panayotov

Isaac Solet Bomawoko

71’
Max Ebong

Max Ebong

74’
2-0
80’

Marto boychev

Yohann Magnin

Andrey Yordanov

Leonardo Augusto dos Santos Pereira

82’
Kết thúc trận đấu
2-0

Enzo Adrian Ruiz

mohamed brahimi

91’

Đối đầu

Xem tất cả
CSKA Sofia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CSKA 1948 Sofia
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Balgarska Armiya Stadium
Sức chứa
22,015
Địa điểm
Sofia, Bulgaria

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CSKA Sofia

51%

CSKA 1948 Sofia

49%

4 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CSKA Sofia

2

CSKA 1948 Sofia

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CSKA Sofia

55%

CSKA 1948 Sofia

45%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CSKA Sofia

1

CSKA 1948 Sofia

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CSKA Sofia

47%

CSKA 1948 Sofia

53%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CSKA Sofia

1

CSKA 1948 Sofia

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bulgarian Cup Đội bóng G
1
Kwadwo Duah

Kwadwo Duah

Ludogorets Razgrad 3
2
Cătălin Itu

Cătălin Itu

Lokomotiv Plovdiv 3
3
Sainey Sanyang

Sainey Sanyang

Botev Vratsa 2
4
Félix Eboa Eboa

Félix Eboa Eboa

Arda 2
5
Lachezar Kotev

Lachezar Kotev

Arda 2
6
Andre Shinyashiki

Andre Shinyashiki

Arda 2
7
Boris Dimitrov

Boris Dimitrov

PFK Montana 2
8
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Levski Sofia 2
9
mamadou diallo

mamadou diallo

CSKA 1948 Sofia 2
9
Juan Perea

Juan Perea

Levski Sofia 2

CSKA Sofia

Đối đầu

CSKA 1948 Sofia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CSKA Sofia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CSKA 1948 Sofia
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
501
1.01
13.5
16.5
1.13
5.01
40.47
1.01
34
91
1.13
4.75
45
1.01
91
151
1.09
6.5
41
1
12
56
1.15
5.5
40
1.13
4.75
45
1.14
4.86
22
1.14
5.9
17
1.01
59
501
1.01
13.5
16.5
1.15
6.16
30.52

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
0 0.73
0 1.09
0 0.73
0 1.12
0 0.44
0 1.39
0 0.65
0 1.22
+0.5 0.95
-0.5 0.7
0 0.69
0 1.17
0 0.78
0 1.06
+0.25 3.7
-0.25 0.09
0 0.64
0 1.04
0 0.74
0 1.11
0 0.61
0 1.29

Xỉu

Tài

U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 2.5 0.09
O 2.5 3.44
U 2.5 0.25
O 2.5 2.2
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 2.5 0.12
O 2.5 4.34
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 2.5 0.16
O 2.5 4
U 2.5 0.15
O 2.5 4
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.5 0.11
O 2.5 4.54
U 2.5 0.13
O 2.5 3.7
U 2.5 0.12
O 2.5 3.57
U 2.5 0.14
O 2.5 3.48
U 2.5 0.1
O 2.5 3.57
U 2.5 0.26
O 2.5 2.77

Xỉu

Tài

U 7.5 1.25
O 7.5 0.57
U 8.5 0.57
O 8.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.