Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Coquimbo Unido |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Huachipato |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
D. Concepcion |
4 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Univ Catolica |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
4 | -2 | 4 | |
| 4 |
Cobresal |
4 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
O.Higgins |
4 | 3 | 8 | |
| 2 |
Deportes Limache |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Everton CD |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Palestino |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Universidad de Chile |
4 | 6 | 7 | |
| 2 |
Audax Italiano |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Union La Calera |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
4 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Maximiliano Guerrero |
|
4 |
| 2 |
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara |
|
2 |
| 3 |
Giovanny Andrés Ávalos Ovelar |
|
2 |
| 4 |
Joaquín Larrivey |
|
2 |
| 5 |
Justo Giani |
|
2 |
| 6 |
Agustín Arce |
|
2 |
| 7 |
Gabriel Graciani |
|
2 |
| 8 |
Joaquín Montecinos |
|
2 |
| 9 |
Arnaldo Castillo |
|
2 |
| 10 |
Felipe Chamorro |
|
2 |
Colo Colo
Đối đầu
D. Concepcion
Đối đầu
Không có dữ liệu