Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
33%
67%
5
9
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảoscar barrios
Francisco Enrique Martinez Hernandez
Henry Figueroa
Oscar suazo
Juan Garcia
Nicolás Messiniti
jaylor fernandez
Rolando Blackburn
Yaudel Lahera
isaac castillo
carlos perez
Samuel card
dester monico
Samuel card
Marcelo Espinal
brayan velasquez
Rubilio Castillo
cristian sacaza
Damin Ramirez
andre orellana
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Marathon
CD Olimpia
19/05
Unknown
Real Espana
Marathon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
20 | 12 | 40 | |
| 2 |
CD Motagua |
20 | 19 | 39 | |
| 3 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 38 | |
| 4 |
Olancho FC |
20 | 12 | 32 | |
| 5 |
Marathon |
20 | 4 | 27 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -8 | 23 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
20 | -9 | 23 | |
| 8 |
Platense |
20 | -3 | 21 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
20 | -7 | 21 | |
| 10 |
Juticalpa |
20 | -23 | 18 | |
| 11 |
CD Victoria |
20 | -15 | 16 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 5 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
10 | 13 | 26 | |
| 2 |
Olancho FC |
10 | 10 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 10 | 19 | |
| 4 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 4 | 16 | |
| 6 |
Platense |
10 | 7 | 15 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
CD Victoria |
10 | -4 | 13 | |
| 9 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -11 | 12 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -10 | 6 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 5 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 7 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 8 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
10 | 9 | 20 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 2 | 17 | |
| 4 |
Real Espana |
10 | -1 | 14 | |
| 5 |
Olancho FC |
10 | 2 | 12 | |
| 6 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -6 | 11 | |
| 8 |
Platense |
10 | -10 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | -8 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
30 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
20 |
| 4 |
alexy vega |
|
14 |
| 5 |
Eddie Hernández |
|
13 |
| 6 |
kleber john |
|
12 |
| 7 |
josue villafranca |
|
12 |
| 8 |
kilmar pena |
|
12 |
| 9 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 10 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
CD Victoria
Đối đầu
Marathon
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu