1 4

Kết thúc

Stanley Iheanacho 83’

1’ ventura

63’ Abdoul zangre

70’ Daniel Rodrigues

90’+6 Arome Emmanuel Idache

Tỷ lệ kèo

1

67

X

34

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CD Mafra

52%

Amarante

48%

8 Sút trúng đích 6

4

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
ventura

ventura

Moussa Camara

18’

27’
1-1
36’

harruna innusah

Francisco Xavier Oliveira Ferreira

rafael moreira

46’
0-2
63’
Abdoul zangre

Abdoul zangre

66’

Moises·Fernandes da Conceicao

jordan louis saint

Marculino Francisco Ninte

henriques rodrigo elias matos

66’
0-3
70’
Daniel Rodrigues

Daniel Rodrigues

Ruben Pinto

Lenio Sergio·Moreira Bastos Neves

77’
82’

Obama ribeiro

Daniel Rodrigues

Stanley Iheanacho

Stanley Iheanacho

83’
1-3
Kết thúc trận đấu
1-4

91’
2-3
94’

tiago antunes

Abdoul zangre

1-4
96’
Arome Emmanuel Idache

Arome Emmanuel Idache

96’

Đối đầu

Xem tất cả
CD Mafra
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Amarante
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra
Sức chứa
1,200
Địa điểm
Mafra, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CD Mafra

52%

Amarante

48%

8 Sút trúng đích 6
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CD Mafra

1

Amarante

4

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CD Mafra

51%

Amarante

49%

3 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CD Mafra

0

Amarante

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CD Mafra

53%

Amarante

47%

2 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Portuguese Liga 3 Đội bóng G
1
Mamor Niang

Mamor Niang

CD Mafra 12
2
diarra moussa

diarra moussa

Clube Desportivo Trofense 12
3
Stanley Iheanacho

Stanley Iheanacho

CD Mafra 11
4
balelo

balelo

Paredes 9
5
wander talles

wander talles

Sanjoanense 9
6
Joao Oliveira

Joao Oliveira

AD Fafe 8
7
Bruno Miguel Vicente dos Santos

Bruno Miguel Vicente dos Santos

Academica Coimbra 8
8
souza eduardo

souza eduardo

CF Os Belenenses 8
9
souza nicolas

souza nicolas

Atletico Clube Purtugal 8
10
João Santos

João Santos

AD Fafe 8

CD Mafra

Đối đầu

Amarante

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CD Mafra
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Amarante
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

67
34
1
17
9.7
1.01
52.37
9.14
1.03
91
41
1.01
82
7.3
1.03
6
3.1
1.57
67
29
1.01
70
12
1.03
81
7.3
1.03
19.1
10.4
1.05
2.2
3.05
3.45
11.37
3.6
1.43

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.85
-0.25 0.4
0 0.55
0 1.17
0 0.43
0 1.69
0 0.42
0 1.8
0 0.43
0 1.69
0 0.61
0 1.26
+0.25 0.83
-0.25 0.91
0 0.47
0 1.73

Xỉu

Tài

U 4.5 0.2
O 4.5 3.4
U 4.5 0.14
O 4.5 2.27
U 3.5 0.58
O 3.5 1.14
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 4.5 0.14
O 4.5 3.84
U 4.5 0.11
O 4.5 3.2
U 4.5 0.22
O 4.5 2.6
U 4.5 0.16
O 4.5 3.57
U 4.5 0.23
O 4.5 2.32
U 2 0.87
O 2 0.88
U 4.5 0.24
O 4.5 3.15

Xỉu

Tài

U 4.5 1
O 4.5 0.72
U 4 0.93
O 4 0.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.