carlos santos 52’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
2
6
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMiguel Jimenez
Carlos Mejia
Anthony Martir
carlos santos
Matías Roskopf
byron angulo
edgar macal
edwin bol
jose ochoa
andy soto
kevin tiul
isaias leon de
Joshua Trigueno
brayan morales
gudiel castillo
Erick Sanchez
Yeison Carabali Uzuriaga
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Manuel Ariza |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
El Progreso |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 39 | |
| 2 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 38 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 36 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 34 | |
| 6 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 32 | |
| 7 |
Guastatoya |
22 | 8 | 31 | |
| 8 |
Marquense |
22 | -4 | 30 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 27 | |
| 10 |
Malacateco |
22 | -6 | 22 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 20 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 19 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 19 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 14 | 28 | |
| 3 |
Aurora F.C. |
11 | 8 | 27 | |
| 4 |
Antigua GFC |
11 | 13 | 26 | |
| 5 |
Malacateco |
11 | 8 | 21 | |
| 6 |
CD Achuapa |
11 | 7 | 21 | |
| 7 |
Marquense |
11 | 3 | 20 | |
| 8 |
Xelaju MC |
11 | 12 | 19 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
11 | 6 | 19 | |
| 10 |
Coban Imperial |
11 | 6 | 18 | |
| 11 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 2 | 17 | |
| 12 |
Guastatoya |
11 | -4 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
11 | 18 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 12 | 27 | |
| 3 |
CSD Municipal |
11 | 12 | 26 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 7 | 24 | |
| 5 |
Guastatoya |
11 | 14 | 24 | |
| 6 |
Marquense |
11 | 8 | 24 | |
| 7 |
Antigua GFC |
11 | 12 | 23 | |
| 8 |
Coban Imperial |
11 | 14 | 23 | |
| 9 |
Malacateco |
11 | 5 | 21 | |
| 10 |
Deportivo Mictlan |
11 | 4 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | 1 | 16 | |
| 12 |
CD Achuapa |
11 | -1 | 14 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 5 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | -1 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | 3 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
11 | -5 | 12 | |
| 5 |
Guastatoya |
11 | -10 | 11 | |
| 6 |
Malacateco |
11 | -13 | 10 | |
| 7 |
Xelaju MC |
11 | -6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
11 | -8 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
11 | -11 | 5 | |
| 10 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 4 | |
| 11 |
Marquense |
11 | -21 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -13 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | -1 | 12 | |
| 2 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -5 | 11 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | -7 | 11 | |
| 4 |
Xelaju MC |
11 | -3 | 10 | |
| 5 |
Deportivo Mixco |
11 | -8 | 9 | |
| 6 |
Coban Imperial |
11 | -7 | 9 | |
| 7 |
Deportivo Mictlan |
11 | -15 | 8 | |
| 8 |
Guastatoya |
11 | -6 | 7 | |
| 9 |
Marquense |
11 | -12 | 6 | |
| 10 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | -17 | 4 | |
| 12 |
Malacateco |
11 | -11 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
19 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
15 |
| 4 |
janderson |
|
15 |
| 5 |
william fajardo |
|
13 |
| 6 |
Victor Avalos |
|
12 |
| 7 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 8 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 9 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
11 |
CD Achuapa
Đối đầu
Malacateco
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu