heleno everton 2’
heleno everton 14’
heleno everton 22’
Miguel Souza 46’
90’+2 Nenê
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
8
10
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảheleno everton
Lidio
heleno everton
heleno everton
heleno everton
Thallyson
Erick
Henrique erik
Miguel Souza
Kayon
Guilherme Santos da Silva
Patric Calmon
Henrique Dourado
paraiba helio
joaozinho
Patrik
jackson
junior fernando
dudu nardini
Igor·Maduro
junior gean
vitinho
Nenê
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Governador Ernani Satyro |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Campo Grande |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
33
€275K
22
-
27
-
33
€275K
22
-
-
-
-
-
26
€250K
-
-
22
-
-
-
26
600K
29
€200K
-
-
27
-
22
-
-
-
26
600K
29
€200K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€250K
-
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Sousa PB |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Campinense |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
EC de Patos |
3 | -3 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Serra Branca EC |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Atletico Cajazeirense PB |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Sousa PB |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Campinense |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 2 | |
| 7 |
Pombal EC |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Treze Campina Grande PB |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
EC de Patos |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Confianca/PB |
1 | -1 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Treze Campina Grande PB |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Nacional de Patos PB |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Sousa PB |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Campinense |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
EC de Patos |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
1 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Silvano |
|
5 |
| 2 |
heleno everton |
|
5 |
| 3 |
Pingo |
|
5 |
| 4 |
Marcelo Toscano |
|
4 |
| 5 |
henrique luis |
|
4 |
| 6 |
bambu matheus |
|
3 |
| 7 |
Miguel Souza |
|
3 |
| 8 |
isaias |
|
3 |
| 9 |
Nenê |
|
3 |
| 10 |
Rene santos |
|
3 |
Campinense
Đối đầu
Botafogo PB
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu