Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CA Batna

55%

MO Constantine

45%

7 Sút trúng đích 3

8

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

20’

31’
1-0
32’

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
CA Batna
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MO Constantine
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

CA Batna

29

20

57

13

MO Constantine

29

-10

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CA Batna

55%

MO Constantine

45%

7 Sút trúng đích 3
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

CA Batna

2

MO Constantine

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CA Batna

65%

MO Constantine

35%

4 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CA Batna

1

MO Constantine

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CA Batna

45%

MO Constantine

55%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

CA Batna

1

MO Constantine

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

29 25 61
2
US Chaouia

US Chaouia

29 33 59
3
MO Bejaia

MO Bejaia

29 26 59
4
CA Batna

CA Batna

29 20 57
5
Djijel

Djijel

29 16 51
6
USM Annaba

USM Annaba

29 16 48
7
NC Magra

NC Magra

29 1 39
8
NRB Teleghma

NRB Teleghma

29 -3 36
9
Beni Oulbane

Beni Oulbane

29 -6 35
10
CR Beni Thour

CR Beni Thour

29 -13 34
11
AS Khroub

AS Khroub

29 -2 33
12
MSP Batna

MSP Batna

29 -7 33
13
MO Constantine

MO Constantine

29 -10 33
14
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

29 1 32
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

29 -23 22
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

29 -74 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

29 33 73
2
Harrach

Harrach

30 27 62
3
RC Kouba

RC Kouba

30 19 59
4
CRB Temouchent

CRB Temouchent

30 15 59
5
ASM Oran

ASM Oran

30 19 58
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

30 10 43
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

30 -4 40
8
JSM Tiaret

JSM Tiaret

30 4 39
9
ESM Kolea

ESM Kolea

30 -8 36
10
MC Saida

MC Saida

30 -3 34
11
WA Mostaganem

WA Mostaganem

30 -8 34
12
RC Arba

RC Arba

29 -14 32
13
GC Mascara

GC Mascara

30 -8 31
14
JS Tixeraine

JS Tixeraine

30 -16 26
15
CRB Adrar

CRB Adrar

30 -37 22
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

30 -29 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
US Chaouia

US Chaouia

15 25 39
2
CA Batna

CA Batna

14 20 38
3
USM Annaba

USM Annaba

15 20 37
4
MO Bejaia

MO Bejaia

14 20 35
5
Biskra

Biskra

14 19 32
6
Beni Oulbane

Beni Oulbane

15 10 31
7
Djijel

Djijel

14 12 29
8
CR Beni Thour

CR Beni Thour

15 4 26
9
AS Khroub

AS Khroub

15 5 26
10
NRB Teleghma

NRB Teleghma

14 6 24
11
MSP Batna

MSP Batna

15 7 24
12
MO Constantine

MO Constantine

14 5 23
13
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

15 12 23
14
NC Magra

NC Magra

14 2 22
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

14 -6 15
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

15 -35 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

14 19 38
2
Harrach

Harrach

15 17 37
3
ASM Oran

ASM Oran

15 16 33
4
RC Kouba

RC Kouba

15 15 32
5
CRB Temouchent

CRB Temouchent

15 10 32
6
JSM Tiaret

JSM Tiaret

15 13 30
7
RC Arba

RC Arba

15 3 27
8
WA Mostaganem

WA Mostaganem

15 6 26
9
WA Tlemcen

WA Tlemcen

15 7 24
10
GC Mascara

GC Mascara

15 8 24
11
ESM Kolea

ESM Kolea

15 1 23
12
MC Saida

MC Saida

15 2 21
13
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

15 4 20
14
CRB Adrar

CRB Adrar

15 -13 19
15
JS Tixeraine

JS Tixeraine

15 -4 17
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

15 -4 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

15 6 29
2
MO Bejaia

MO Bejaia

15 6 24
3
Djijel

Djijel

15 4 22
4
US Chaouia

US Chaouia

14 8 20
5
CA Batna

CA Batna

15 0 19
6
NC Magra

NC Magra

15 -1 17
7
NRB Teleghma

NRB Teleghma

15 -9 12
8
USM Annaba

USM Annaba

14 -4 11
9
MO Constantine

MO Constantine

15 -15 10
10
MSP Batna

MSP Batna

14 -14 9
11
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

14 -11 9
12
CR Beni Thour

CR Beni Thour

14 -17 8
13
AS Khroub

AS Khroub

14 -7 7
14
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

15 -17 7
15
Beni Oulbane

Beni Oulbane

14 -16 4
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

14 -39 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

15 14 35
2
RC Kouba

RC Kouba

15 4 27
3
CRB Temouchent

CRB Temouchent

15 5 27
4
Harrach

Harrach

15 10 25
5
ASM Oran

ASM Oran

15 3 25
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

15 6 23
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

15 -11 16
8
ESM Kolea

ESM Kolea

15 -9 13
9
MC Saida

MC Saida

15 -5 13
10
JSM Tiaret

JSM Tiaret

15 -9 9
11
JS Tixeraine

JS Tixeraine

15 -12 9
12
WA Mostaganem

WA Mostaganem

15 -14 8
13
GC Mascara

GC Mascara

15 -16 7
14
RC Arba

RC Arba

14 -17 5
15
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

15 -25 5
16
CRB Adrar

CRB Adrar

15 -24 3

Không có dữ liệu

CA Batna

Đối đầu

MO Constantine

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CA Batna
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MO Constantine
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
23
51
1.01
8.7
21
1.07
6.14
69.08
1.03
9
34
1.07
5.1
44
1.06
7.5
61
1.05
7.5
91
1.07
7.25
100
1.06
5.2
48
1.05
7.8
14.2
1.01
8.75
21
1.01
8.7
21
1.07
7.84
29.67

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.97
-0.25 0.82
+0.25 0.89
-0.25 0.81
+0.25 1.28
-0.25 0.58
+0.25 0.7
-0.25 1.1
+0.25 0.99
-0.25 0.79
+0.25 1.28
-0.25 0.58
+0.25 0.91
-0.25 0.83
+0.25 0.86
-0.25 0.78
+0.25 1.11
-0.25 1.21
+0.25 1.43
-0.25 0.51

Xỉu

Tài

U 1.5 0.65
O 1.5 1.2
U 1.5 0.7
O 1.5 1
U 1.5 0.58
O 1.5 1.1
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 1.5 0.68
O 1.5 1.13
U 1.5 0.55
O 1.5 1.17
U 1.5 0.7
O 1.5 1.14
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 1.5 0.65
O 1.5 1.17
U 1.5 0.72
O 1.5 1.02
U 1.5 0.68
O 1.5 0.98
U 1.5 1.4
O 1.5 1.01
U 1.5 0.4
O 1.5 1.77

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 8.5 0.9
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.