Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Turf Moor |
|---|---|
|
|
22,546 |
|
|
Burnley, England |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
35 | 41 | 76 | |
| 2 |
Manchester City |
34 | 37 | 71 | |
| 3 |
Manchester United |
35 | 15 | 64 | |
| 4 |
Liverpool |
35 | 12 | 58 | |
| 5 |
Aston Villa |
35 | 4 | 58 | |
| 6 |
Bournemouth AFC |
35 | 3 | 52 | |
| 7 |
Brentford |
35 | 6 | 51 | |
| 8 |
Brighton Hove Albion |
35 | 7 | 50 | |
| 9 |
Chelsea |
35 | 6 | 48 | |
| 10 |
Everton |
35 | 0 | 48 | |
| 11 |
Fulham |
35 | -5 | 48 | |
| 12 |
Sunderland |
35 | -9 | 47 | |
| 13 |
Newcastle United |
35 | -2 | 45 | |
| 14 |
Leeds United |
35 | -5 | 43 | |
| 15 |
Crystal Palace |
34 | -6 | 43 | |
| 16 |
Nottingham Forest |
35 | -2 | 42 | |
| 17 |
Tottenham Hotspur |
35 | -9 | 37 | |
| 18 |
West Ham United |
35 | -19 | 36 | |
| 19 |
Burnley |
35 | -36 | 20 | |
| 20 |
Wolverhampton Wanderers |
35 | -38 | 18 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
18 | 29 | 44 | |
| 2 |
Manchester City |
16 | 26 | 39 | |
| 3 |
Manchester United |
18 | 14 | 39 | |
| 4 |
Aston Villa |
18 | 8 | 35 | |
| 5 |
Liverpool |
17 | 14 | 34 | |
| 6 |
Fulham |
17 | 9 | 32 | |
| 7 |
Brentford |
18 | 12 | 31 | |
| 8 |
Bournemouth AFC |
18 | 9 | 30 | |
| 9 |
Brighton Hove Albion |
17 | 10 | 30 | |
| 10 |
Sunderland |
17 | 4 | 29 | |
| 11 |
Newcastle United |
18 | 4 | 29 | |
| 12 |
Leeds United |
18 | 7 | 29 | |
| 13 |
Chelsea |
18 | 0 | 23 | |
| 14 |
Everton |
18 | 1 | 23 | |
| 15 |
Crystal Palace |
17 | -3 | 20 | |
| 16 |
West Ham United |
17 | -5 | 19 | |
| 17 |
Nottingham Forest |
17 | -3 | 18 | |
| 18 |
Wolverhampton Wanderers |
18 | -15 | 13 | |
| 19 |
Tottenham Hotspur |
17 | -10 | 11 | |
| 20 |
Burnley |
17 | -11 | 11 |
Champions League league stage
UEFA ECL Qualification
Europa League league stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
17 | 12 | 32 | |
| 2 |
Manchester City |
18 | 11 | 32 | |
| 3 |
Tottenham Hotspur |
18 | 1 | 26 | |
| 4 |
Manchester United |
17 | 1 | 25 | |
| 5 |
Chelsea |
17 | 6 | 25 | |
| 6 |
Everton |
17 | -1 | 25 | |
| 7 |
Liverpool |
18 | -2 | 24 | |
| 8 |
Nottingham Forest |
18 | 1 | 24 | |
| 9 |
Aston Villa |
17 | -4 | 23 | |
| 10 |
Crystal Palace |
17 | -3 | 23 | |
| 11 |
Bournemouth AFC |
17 | -6 | 22 | |
| 12 |
Brentford |
17 | -6 | 20 | |
| 13 |
Brighton Hove Albion |
18 | -3 | 20 | |
| 14 |
Sunderland |
18 | -13 | 18 | |
| 15 |
West Ham United |
18 | -14 | 17 | |
| 16 |
Fulham |
18 | -14 | 16 | |
| 17 |
Newcastle United |
17 | -6 | 16 | |
| 18 |
Leeds United |
17 | -12 | 14 | |
| 19 |
Burnley |
18 | -25 | 9 | |
| 20 |
Wolverhampton Wanderers |
17 | -23 | 5 |
Champions League league stage
UEFA ECL Qualification
Europa League league stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Erling Haaland |
|
25 |
| 2 |
Igor Thiago |
|
22 |
| 3 |
João Pedro |
|
15 |
| 4 |
Antoine Semenyo |
|
15 |
| 5 |
Viktor Gyökeres |
|
14 |
| 6 |
Morgan Gibbs-White |
|
13 |
| 7 |
Danny Welbeck |
|
13 |
| 8 |
Eli Kroupi |
|
12 |
| 9 |
Dominic Calvert-Lewin |
|
12 |
| 10 |
Hugo Ekitiké |
|
11 |
Burnley
Đối đầu
Wolverhampton Wanderers
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu