4 2

Kết thúc

Alfred Scriven 3’

Sjur Torgersen Jonassen 90’+5

Nicklas Strunck Jakobsen 104’

Sjur Torgersen Jonassen 117’

9’ Emil Konradsen Ceide

31’ Amin Chiakha

Tỷ lệ kèo

1

501

X

17

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bryne

40%

Rosenborg

60%

8 Sút trúng đích 9

2

13

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Alfred Scriven

Alfred Scriven

3’
1-0
1-1
9’
Emil Konradsen Ceide

Emil Konradsen Ceide

1-2
31’
Amin Chiakha

Amin Chiakha

41’

Mads Bomholt

63’

Johan Bakke

Mads Bomholt

Adrian Røragen Hermansen

71’
71’

Amin Chiakha

Sjur Torgersen Jonassen

Duarte Moreira

73’

Andre Remi Svindland

Lars Erik Sodal

82’

Kristoffer Hay

Adrian Røragen Hermansen

90’
90’

Leopold Wahlstedt

Kristoffer Hay

Adrian Røragen Hermansen

92’
94’

Leopold Wahlstedt

94’

Adrian Nilsen Pereira

David Duris

Sjur Torgersen Jonassen

Sjur Torgersen Jonassen

95’
2-2
Kết thúc trận đấu
4-2
Kết thúc trận đấu
4-2
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

104’
3-2
106’

Tobias Solheim Dahl

Iver Fossum

116’

Hakon Rosten

Mikkel Konradsen Ceide

Sjur Torgersen Jonassen

Sjur Torgersen Jonassen

117’
4-2

Sjur Torgersen Jonassen

117’

Fabian Jeppestøl Engedal

Kristian Skurve Haland

118’

Đối đầu

Xem tất cả
Bryne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bryne Stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Bryne, Norway

Các trận đấu liên quan

09/05
23:00

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Brann

Brann

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bryne

40%

Rosenborg

60%

16 Tổng cú sút 18
8 Sút trúng đích 9
2 Phạt góc 13
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Bryne

2

Rosenborg

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 18
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bryne

33%

Rosenborg

67%

1 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bryne

1

Rosenborg

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bryne

47%

Rosenborg

53%

7 Sút trúng đích 6
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bryne

1

Rosenborg

0

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
6
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
7
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
8
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
9
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2
10
Dino Islamović

Dino Islamović

Rosenborg 2

Bryne

Đối đầu

Rosenborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bryne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
17
1.02
36
15.5
1.01
87.39
4.92
1.12
81
17
1.01
300
8.1
1.03
2.7
3.3
2
15
4.6
1.22
36
14
1.02
3.6
3.4
1.95
100
8
1.07
300
8.1
1.03
210
7.1
1.02
22
6.75
1.12
58
12
1.01
36
15.5
1.01
30.42
5.32
1.2
3.4
3.4
1.83

Chủ nhà

Đội khách

0 1.5
0 0.5
0 1.4
0 0.59
-0.5 0.8
+0.5 0.91
0 1.37
0 0.63
-0.25 0.9
+0.25 0.8
-0.25 0.94
+0.25 0.71
0 1.41
0 0.59
-0.5 0.81
+0.5 0.93
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.36
0 0.63
0 1.35
0 0.64
0 1.07
0 0.81
0 1.25
0 0.53
0 1.29
0 0.67
0 1.27
0 0.66

Xỉu

Tài

U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.07
O 3.5 4.76
U 3.5 0.56
O 3.5 1.14
U 2.5 3.8
O 2.5 0.12
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 2.75 0.72
O 2.75 0.9
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.09
O 3.5 4.5
U 2.5 0.91
O 2.5 0.88
U 3.5 0.22
O 3.5 2.6
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.5 0.12
O 3.5 4.54
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 3.5 0.05
O 3.5 5.81
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.47
O 3.5 1.73
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9.5 0.58
O 9.5 1.15
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7
U 9.5 0.81
O 9.5 1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.