Alfred Scriven 3’
Sjur Torgersen Jonassen 90’+5
Nicklas Strunck Jakobsen 104’
Sjur Torgersen Jonassen 117’
9’ Emil Konradsen Ceide
31’ Amin Chiakha
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
2
13
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alfred Scriven
Emil Konradsen Ceide
Amin Chiakha
Mads Bomholt
Johan Bakke
Mads Bomholt
Adrian Røragen Hermansen
Amin Chiakha
Sjur Torgersen Jonassen
Duarte Moreira
Andre Remi Svindland
Lars Erik Sodal
Kristoffer Hay
Adrian Røragen Hermansen
Leopold Wahlstedt
Kristoffer Hay
Adrian Røragen Hermansen
Leopold Wahlstedt
Adrian Nilsen Pereira
David Duris
Sjur Torgersen Jonassen
Nicklas Strunck Jakobsen
Tobias Solheim Dahl
Iver Fossum
Hakon Rosten
Mikkel Konradsen Ceide
Sjur Torgersen Jonassen
Sjur Torgersen Jonassen
Fabian Jeppestøl Engedal
Kristian Skurve Haland
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Bryne Stadion |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Bryne, Norway |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
| 2 |
Sondre Auklend |
|
3 |
| 3 |
Nicklas Strunck Jakobsen |
|
3 |
| 4 |
Daniel Braut |
|
3 |
| 5 |
Anton Ekeroth |
|
2 |
| 6 |
axel ahlander |
|
2 |
| 7 |
Kasper Hogh |
|
2 |
| 8 |
Elias Aarflot |
|
2 |
| 9 |
Alagie Sanyang |
|
2 |
| 10 |
Dino Islamović |
|
2 |
Bryne
Đối đầu
Rosenborg
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu