Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Broadmeadow Magic

59%

Valentine

41%

6 Sút trúng đích 0

3

0

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

26’
1-0

31’
37’

44’
1-0

67’
68’

69’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Broadmeadow Magic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Valentine
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Valentine

11

-17

10

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Broadmeadow Magic

59%

Valentine

41%

6 Sút trúng đích 0
3 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Broadmeadow Magic

2

Valentine

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Broadmeadow Magic

64%

Valentine

36%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Broadmeadow Magic

1

Valentine

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Broadmeadow Magic

54%

Valentine

46%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Broadmeadow Magic

1

Valentine

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Broadmeadow Magic

Broadmeadow Magic

11 17 24
2
Weston Workers FC

Weston Workers FC

11 8 22
3
Belmont Swansea United SC

Belmont Swansea United SC

11 6 21
4
Edgeworth Eagles FC

Edgeworth Eagles FC

11 5 20
5
Maitland

Maitland

11 1 15
6
Lambton Jarvis

Lambton Jarvis

11 3 14
7
Newcastle Olympic

Newcastle Olympic

11 0 13
8
Charleston City Blues

Charleston City Blues

10 -1 13
9
Cooks Hill United

Cooks Hill United

10 -2 11
10
Kahibah FC

Kahibah FC

11 -11 10
11
Valentine

Valentine

11 -17 10
12
Adamstown Rosebuds FC

Adamstown Rosebuds FC

11 -9 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Belmont Swansea United SC

Belmont Swansea United SC

7 4 13
2
Edgeworth Eagles FC

Edgeworth Eagles FC

4 5 12
3
Broadmeadow Magic

Broadmeadow Magic

5 8 9
4
Cooks Hill United

Cooks Hill United

5 4 8
5
Weston Workers FC

Weston Workers FC

6 0 7
6
Charleston City Blues

Charleston City Blues

5 -1 6
7
Lambton Jarvis

Lambton Jarvis

7 -4 5
8
Kahibah FC

Kahibah FC

6 -7 4
9
Maitland

Maitland

4 -2 3
10
Newcastle Olympic

Newcastle Olympic

5 -5 2
11
Adamstown Rosebuds FC

Adamstown Rosebuds FC

6 -8 2
12
Valentine

Valentine

5 -15 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Broadmeadow Magic

Broadmeadow Magic

6 9 15
2
Weston Workers FC

Weston Workers FC

5 8 15
3
Maitland

Maitland

7 3 12
4
Newcastle Olympic

Newcastle Olympic

6 5 11
5
Lambton Jarvis

Lambton Jarvis

4 7 9
6
Valentine

Valentine

6 -2 9
7
Belmont Swansea United SC

Belmont Swansea United SC

4 2 8
8
Edgeworth Eagles FC

Edgeworth Eagles FC

7 0 8
9
Charleston City Blues

Charleston City Blues

5 0 7
10
Kahibah FC

Kahibah FC

5 -4 6
11
Adamstown Rosebuds FC

Adamstown Rosebuds FC

5 -1 5
12
Cooks Hill United

Cooks Hill United

5 -6 3

Không có dữ liệu

Broadmeadow Magic

Đối đầu

Valentine

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Broadmeadow Magic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Valentine
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
81
1.01
13.5
16.5
1.07
6.48
46.45
1.01
29
71
1.08
5.9
51
1.09
6.4
10
1.01
61
151
1.01
14
17
1.01
12
56
1.09
6.75
50
1.08
5.8
50
1.07
6.3
34
1.09
7.5
18.1
1.01
39
271
1.01
13.5
16.5
1.08
8.68
30.78

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 1.47
-0.25 0.52
+2.25 0.82
-2.25 0.88
+0.25 1.41
-0.25 0.54
+0.25 1.46
-0.25 0.5
+0.25 1.47
-0.25 0.52
+0.25 1.44
-0.25 0.53
+0.25 1.4
-0.25 0.53
+0.25 1.34
-0.25 0.49
+0.25 1.44
-0.25 0.53
+0.25 1.53
-0.25 0.51

Xỉu

Tài

U 2.5 0.47
O 2.5 1.6
U 2.5 0.5
O 2.5 1.42
U 2.5 0.77
O 2.5 0.84
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 2.5 0.49
O 2.5 1.49
U 3.75 0.75
O 3.75 0.87
U 2.5 2.3
O 2.5 0.29
U 2.5 0.49
O 2.5 1.34
U 2.5 0.44
O 2.5 1.65
U 3.5 0.05
O 3.5 7
U 2.5 0.49
O 2.5 1.49
U 2.5 0.46
O 2.5 1.56
U 2.5 0.5
O 2.5 1.42
U 2.5 0.49
O 2.5 1.35
U 2.5 0.51
O 2.5 1.44
U 2.5 0.51
O 2.5 1.53

Xỉu

Tài

U 3.5 1.37
O 3.5 0.53
U 4.5 0.53
O 4.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.