19’ patrik nedved
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
8
1
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảpatrik nedved
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
06:45
Pardubice U19
MFK Karvina U19
23/05
05:00
Mlada Boleslav U19
Brno U19
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hradec Kralove U19 |
25 | 27 | 51 | |
| 2 |
Banik Ostrava U19 |
25 | 15 | 45 | |
| 3 |
Slavia Praha U19 |
25 | 11 | 43 | |
| 4 |
Brno U19 |
24 | 9 | 42 | |
| 5 |
Viktoria Plzen U19 |
25 | 8 | 40 | |
| 6 |
Pardubice U19 |
25 | 8 | 39 | |
| 7 |
MFK Karvina U19 |
25 | 6 | 38 | |
| 8 |
Sparta Praha U19 |
24 | -1 | 35 | |
| 9 |
Slovacko U19 |
26 | -3 | 35 | |
| 10 |
Dukla Praha U19 |
25 | -4 | 35 | |
| 11 |
Mlada Boleslav U19 |
25 | 3 | 33 | |
| 12 |
Sigma Olomouc U19 |
25 | -5 | 32 | |
| 13 |
Dynamo Ceske Budejovice U19 |
25 | -7 | 32 | |
| 14 |
Tescoma Zlin U19 |
25 | -2 | 28 | |
| 15 |
Slovan Liberec U19 |
24 | -24 | 21 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava U19 |
25 | -41 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hradec Kralove U19 |
13 | 22 | 29 | |
| 2 |
Slavia Praha U19 |
12 | 10 | 28 | |
| 3 |
Banik Ostrava U19 |
13 | 9 | 27 | |
| 4 |
Pardubice U19 |
12 | 13 | 25 | |
| 5 |
MFK Karvina U19 |
13 | 10 | 25 | |
| 6 |
Brno U19 |
11 | 14 | 24 | |
| 7 |
Viktoria Plzen U19 |
13 | 12 | 23 | |
| 8 |
Mlada Boleslav U19 |
13 | 10 | 23 | |
| 9 |
Slovacko U19 |
12 | 5 | 21 | |
| 10 |
Sparta Praha U19 |
12 | 5 | 20 | |
| 11 |
Sigma Olomouc U19 |
13 | 3 | 20 | |
| 12 |
Dukla Praha U19 |
12 | 0 | 19 | |
| 13 |
Dynamo Ceske Budejovice U19 |
12 | -1 | 18 | |
| 14 |
Tescoma Zlin U19 |
13 | 4 | 17 | |
| 15 |
Slovan Liberec U19 |
12 | -8 | 14 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava U19 |
13 | -11 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hradec Kralove U19 |
12 | 5 | 22 | |
| 2 |
Banik Ostrava U19 |
12 | 6 | 18 | |
| 3 |
Brno U19 |
13 | -5 | 18 | |
| 4 |
Viktoria Plzen U19 |
12 | -4 | 17 | |
| 5 |
Dukla Praha U19 |
13 | -4 | 16 | |
| 6 |
Slavia Praha U19 |
13 | 1 | 15 | |
| 7 |
Sparta Praha U19 |
12 | -6 | 15 | |
| 8 |
Pardubice U19 |
13 | -5 | 14 | |
| 9 |
Slovacko U19 |
14 | -8 | 14 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice U19 |
13 | -6 | 14 | |
| 11 |
MFK Karvina U19 |
12 | -4 | 13 | |
| 12 |
Sigma Olomouc U19 |
12 | -8 | 12 | |
| 13 |
Tescoma Zlin U19 |
12 | -6 | 11 | |
| 14 |
Mlada Boleslav U19 |
12 | -7 | 10 | |
| 15 |
Slovan Liberec U19 |
12 | -16 | 7 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava U19 |
12 | -30 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
jakub smiga |
|
4 |
| 2 |
patrik nedved |
|
4 |
| 3 |
jan drasnar |
|
3 |
| 4 |
adam leibl |
|
2 |
| 5 |
david barcot |
|
2 |
| 6 |
Matej Fajt |
|
2 |
| 7 |
David Holcapek |
|
2 |
| 8 |
Ondrej Masek |
|
2 |
| 9 |
Matej Penkava |
|
1 |
| 10 |
Jakub Kratochvil |
|
1 |
Brno U19
Đối đầu
Pardubice U19
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu