2 0

Kết thúc

Đối đầu

Xem tất cả
Breidablik
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Akranes
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Benoný Breki Andrésson

Benoný Breki Andrésson

KR Reykjavik 21
2
Viktor Jonsson

Viktor Jonsson

Akranes 18
3
Patrick Pedersen

Patrick Pedersen

Valur Reykjavik 17
4
Emil Atlason

Emil Atlason

Stjarnan Gardabaer 14
5
Jónatan Ingi Jónsson

Jónatan Ingi Jónsson

Valur Reykjavik 11
6
Helgi Gudjonsson

Helgi Gudjonsson

Vikingur Reykjavik 11
7
Gylfi Sigurðsson

Gylfi Sigurðsson

Valur Reykjavik 11
8
Tryggvi Hrafn Haraldsson

Tryggvi Hrafn Haraldsson

Valur Reykjavik 10
9
Isak Thorvaldsson

Isak Thorvaldsson

Breidablik 9
10
Valdimar Thor Ingimundarson

Valdimar Thor Ingimundarson

Vikingur Reykjavik 9

Breidablik

Đối đầu

Akranes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Breidablik
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Akranes
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.