Arlen Banguero 26’

Jairo Molina 45’+6

56’ Andrés Llinás

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

11

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Boyaca Chico

48%

Millonarios

52%

3 Sút trúng đích 7

4

7

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Arlen Banguero

15’

Jairo Molina

20’

Sebastian Salazar

21’

Diego Ruíz

23’

Diego Ruíz

24’
24’

Stiven Vega

Arlen Banguero

Arlen Banguero

26’
1-0
34’

Leonardo Castro

Jairo Molina

34’
40’

Mateo Garcia Rojas

42’
Jairo Molina

Jairo Molina

51’
2-0
2-1
56’
Andrés Llinás

Andrés Llinás

59’

David Silva

65’

Sebastián Viveros del Castillo

Mateo Garcia Rojas

69’

Beckham Castro

Sebastián Valencia

Andrés Aedo

Yesus Cabrera

69’
72’

Diego Novoa

74’

Darwin Quintero

Stiven Vega

Óscar Caicedo

Faiber Arroyo Corrales

82’

Darío Denis

82’
92’

Sergio Mosquera

Juan Diaz

94’

Anyelo Saldaña Marín

Jairo Molina

95’

Sebastian Palma

96’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Boyaca Chico
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Millonarios
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Millonarios

19

8

26

18

Boyaca Chico

19

-17

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio La Independencia
Sức chứa
21,000
Địa điểm
Tunja, Colombia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Boyaca Chico

48%

Millonarios

52%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 22
3 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 7
13 Đá phạt 1
29 Phá bóng 11
14 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
282 Đường chuyền 312
5 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Boyaca Chico

2

Millonarios

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 22
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

282 Đường chuyền 312
207 Độ chính xác chuyền bóng 240
5 Đường chuyền quyết định 18
11 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 9
75 Chuyền dài 70
30 Độ chính xác chuyền dài 48

Tranh chấp & rê bóng

45 Tranh chấp 45
21 Tranh chấp thắng 24
5 Rê bóng 7
2 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 2
29 Phá bóng 11

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

106 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Boyaca Chico

53%

Millonarios

47%

5 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
182 Đường chuyền 160
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Boyaca Chico

2

Millonarios

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

182 Đường chuyền 160
3 Đường chuyền quyết định 9
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 8

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Boyaca Chico

43%

Millonarios

57%

4 Tổng cú sút 14
0 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
21 Phá bóng 3
1 Việt vị 0
100 Đường chuyền 144
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Boyaca Chico

0

Millonarios

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

100 Đường chuyền 144
2 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 0
21 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

19 20 40
2
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

19 7 35
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

19 4 34
4
America de Cali

America de Cali

19 10 33
5
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

19 9 33
6
Deportes Tolima

Deportes Tolima

19 10 31
7
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

19 7 29
8
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

19 0 28
9
Deportivo Cali

Deportivo Cali

19 4 27
10
Millonarios

Millonarios

19 8 26
11
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

19 2 26
12
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

19 -5 26
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

19 6 23
14
Llaneros FC

Llaneros FC

19 -3 22
15
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

19 -5 22
16
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

19 -13 18
17
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

19 -14 17
18
Boyaca Chico

Boyaca Chico

19 -17 17
19
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

19 -13 16
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

19 -17 10

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

9 19 25
2
Deportes Tolima

Deportes Tolima

10 12 23
3
America de Cali

America de Cali

9 12 21
4
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

10 7 21
5
Millonarios

Millonarios

10 12 21
6
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

10 6 20
7
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

10 3 19
8
Deportivo Cali

Deportivo Cali

10 6 19
9
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

9 7 18
10
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

10 4 18
11
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

9 13 16
12
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

10 2 16
13
Boyaca Chico

Boyaca Chico

9 8 16
14
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

9 7 15
15
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

10 2 14
16
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

10 -2 14
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

9 -1 12
18
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

9 -2 11
19
Llaneros FC

Llaneros FC

9 1 10
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

9 -4 7

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

9 4 16
2
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

10 1 15
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

9 -2 14
4
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

10 0 14
5
America de Cali

America de Cali

10 -2 12
6
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

9 2 12
7
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

9 0 12
8
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

9 -3 12
9
Llaneros FC

Llaneros FC

10 -4 12
10
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

10 -7 10
11
Deportes Tolima

Deportes Tolima

9 -2 8
12
Deportivo Cali

Deportivo Cali

9 -2 8
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

10 -7 7
14
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

10 -12 6
15
Millonarios

Millonarios

9 -4 5
16
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

9 -9 4
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

10 -12 4
18
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

10 -13 3
19
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

9 -15 2
20
Boyaca Chico

Boyaca Chico

10 -25 1

Post season qualification

Categoría Primera A Đội bóng G
1
Andrey Estupinan

Andrey Estupinan

Deportivo Pasto 13
2
jorge rivaldo

jorge rivaldo

Aguilas Doradas 11
3
Luis Muriel

Luis Muriel

Atletico Junior Barranquilla 11
4
Dayro Moreno

Dayro Moreno

Deportiva Once Caldas 10
5
Yeison Guzmán

Yeison Guzmán

America de Cali 10
6
Alfredo Morelos

Alfredo Morelos

Atletico Nacional Medellin 9
7
Andrés Arroyo

Andrés Arroyo

Fortaleza F.C 9
8
Rodrigo Contreras

Rodrigo Contreras

Millonarios 8
9
Juan Rengifo

Juan Rengifo

Atletico Nacional Medellin 7
9
D. Moncada

D. Moncada

Internacional de Bogota 2

Boyaca Chico

Đối đầu

Millonarios

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Boyaca Chico
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Millonarios
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.05
11
151
1.06
8.9
41
5.4
3.45
1.68
1.02
10
46
1.03
8.3
200
5.5
3.5
1.6
1.15
6.5
17
1.06
8.9
41
1.04
9
151
1.01
13
65
1.03
8.3
200
1.05
6
110
1.05
10.1
26
1.01
21
25
1.06
8.9
41
1.17
5.44
29.47

Chủ nhà

Đội khách

0 4.25
0 0.16
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 1
+0.5 0.73
-0.25 0.04
+0.25 7.14
-0.75 0.74
+0.75 0.92
0 1.39
0 0.6
0 1.21
0 0.66
-0.5 1.1
+0.5 0.65
-0.25 0.04
+0.25 7.14
0 1.35
0 0.62
+0.25 6.25
-0.25 0.04
-0.5 0.01
+0.5 13.18
0 1.4
0 1.63
0 1.32
0 0.6

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 2 0.96
O 2 0.76
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 3.5 0.14
O 3.5 3.2
U 3.5 0.17
O 3.5 3.65
U 3.5 0.03
O 3.5 7
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.11
O 3.5 4.34
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.75 0.04
O 3.75 7.98
U 3.5 14.28
O 3.5 5.88
U 3.5 0.22
O 3.5 3.18

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 12 1.3
O 12 0.6
U 8.5 0.87
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.