2 3

Kết thúc

Radoslav Tsonev 25’

Sainey Sanyang 27’

5’ Félix Eboa Eboa

36’ Martin Paskalev

51’ Lachezar Kotev

Tỷ lệ kèo

1

101

X

6.5

2

1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Botev Vratsa

55%

Arda

45%

2 Sút trúng đích 7

4

4

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Félix Eboa Eboa

Félix Eboa Eboa

25’
1-1

Radoslav Tsonev

Phạt đền

25’
Sainey Sanyang

Sainey Sanyang

27’
2-1
2-2
36’
Martin Paskalev

Martin Paskalev

Martin Stoychev

46’

48’
2-3
51’
Lachezar Kotev

Lachezar Kotev

Kristiyan Malinov

63’

Antoan Stoyanov

Kristiyan Malinov

68’
70’

Andre Shinyashiki

Atanas Kabov

Martin Smolenski

Radoslav Tsonev

76’
78’

Cascardo Gustavo

84’

Dimitar Velkovski

Birsent Karagaren

yoan bornosuzov

Iliya Yurukov

85’

Ivan Goranov

90’
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Botev Vratsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arda
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hristo Botev Stadium
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Vratsa, Bulgaria

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Botev Vratsa

55%

Arda

45%

2 Sút trúng đích 7
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Botev Vratsa

2

Arda

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Botev Vratsa

40%

Arda

60%

0 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Botev Vratsa

70%

Arda

30%

2 Sút trúng đích 4
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Botev Vratsa

2

Arda

3

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bulgarian Cup Đội bóng G
1
Kwadwo Duah

Kwadwo Duah

Ludogorets Razgrad 3
2
Cătălin Itu

Cătălin Itu

Lokomotiv Plovdiv 3
3
Sainey Sanyang

Sainey Sanyang

Botev Vratsa 2
4
Félix Eboa Eboa

Félix Eboa Eboa

Arda 2
5
Lachezar Kotev

Lachezar Kotev

Arda 2
6
Andre Shinyashiki

Andre Shinyashiki

Arda 2
7
Boris Dimitrov

Boris Dimitrov

PFK Montana 2
8
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Levski Sofia 2
9
mamadou diallo

mamadou diallo

CSKA 1948 Sofia 2
9
Juan Perea

Juan Perea

Levski Sofia 2

Botev Vratsa

Đối đầu

Arda

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Botev Vratsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arda
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

101
6.5
1.11
26
6.8
1.07
51.07
5.1
1.12
34
7
1.06
41
4.3
1.16
56
6.5
1.08
51
7.5
1.06
91
7
1.06
95
6.5
1.1
48
4.45
1.15
60
5.9
1.07
18.9
6.4
1.12
45
6.5
1.09
26
6.8
1.07
30.32
5.34
1.18

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
0 0.81
0 1.01
0 0.86
0 0.98
0 1.01
0 0.85
0 1.03
0 0.77
-0.5 0.6
+0.5 1.1
0 0.86
0 0.98
0 0.92
0 0.92
0 0.8
0 1.02
0 0.76
0 0.88
0 0.82
0 1.02
0 0.88
0 0.93

Xỉu

Tài

U 5.5 0.3
O 5.5 2.45
U 5.5 0.25
O 5.5 2.22
U 5.5 0.41
O 5.5 1.48
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 5.5 0.29
O 5.5 2.32
U 2.5 0.4
O 2.5 1.8
U 5.5 0.25
O 5.5 2.6
U 5.5 0.21
O 5.5 3.1
U 5.5 0.25
O 5.5 2.35
U 5.5 0.25
O 5.5 2.7
U 5.5 0.24
O 5.5 2.63
U 5.5 0.27
O 5.5 2.32
U 5.5 0.25
O 5.5 2.33
U 5.5 0.26
O 5.5 2.27
U 5.5 0.26
O 5.5 2.75

Xỉu

Tài

U 8.5 0.8
O 8.5 0.9
U 9.5 0.37
O 9.5 1.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.