Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/05
20:00
Bologna
Inter
12/05
01:45
Napoli
Bologna
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
36 | 54 | 85 | |
| 2 |
Napoli |
35 | 19 | 70 | |
| 3 |
Juventus |
36 | 29 | 68 | |
| 4 |
AS Roma |
36 | 24 | 67 | |
| 5 |
AC Milan |
36 | 17 | 67 | |
| 6 |
Como |
36 | 32 | 65 | |
| 7 |
Atalanta |
36 | 17 | 58 | |
| 8 |
Lazio |
36 | 2 | 51 | |
| 9 |
Udinese |
36 | -1 | 50 | |
| 10 |
Bologna |
35 | 1 | 49 | |
| 11 |
Sassuolo |
36 | -2 | 49 | |
| 12 |
Torino |
36 | -18 | 44 | |
| 13 |
Parma |
36 | -18 | 42 | |
| 14 |
Genoa |
36 | -8 | 41 | |
| 15 |
Fiorentina |
36 | -11 | 38 | |
| 16 |
Cagliari |
36 | -15 | 37 | |
| 17 |
Lecce |
36 | -24 | 32 | |
| 18 |
Cremonese |
36 | -23 | 31 | |
| 19 |
Hellas Verona |
36 | -34 | 20 | |
| 20 |
Pisa |
36 | -41 | 18 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
18 | 34 | 44 | |
| 2 |
Napoli |
17 | 15 | 40 | |
| 3 |
AS Roma |
18 | 21 | 39 | |
| 4 |
Juventus |
18 | 21 | 37 | |
| 5 |
Como |
18 | 19 | 33 | |
| 6 |
Atalanta |
18 | 11 | 33 | |
| 7 |
AC Milan |
18 | 4 | 32 | |
| 8 |
Sassuolo |
18 | 0 | 29 | |
| 9 |
Lazio |
18 | 1 | 27 | |
| 10 |
Torino |
18 | -2 | 27 | |
| 11 |
Udinese |
18 | -2 | 23 | |
| 12 |
Genoa |
18 | -3 | 22 | |
| 13 |
Cagliari |
18 | -2 | 22 | |
| 14 |
Bologna |
18 | -4 | 21 | |
| 15 |
Fiorentina |
18 | 0 | 20 | |
| 16 |
Parma |
18 | -10 | 18 | |
| 17 |
Lecce |
18 | -12 | 17 | |
| 18 |
Cremonese |
18 | -8 | 16 | |
| 19 |
Pisa |
18 | -14 | 10 | |
| 20 |
Hellas Verona |
18 | -14 | 8 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
18 | 20 | 41 | |
| 2 |
AC Milan |
18 | 13 | 35 | |
| 3 |
Como |
18 | 13 | 32 | |
| 4 |
Juventus |
18 | 8 | 31 | |
| 5 |
Napoli |
18 | 4 | 30 | |
| 6 |
AS Roma |
18 | 3 | 28 | |
| 7 |
Bologna |
17 | 5 | 28 | |
| 8 |
Udinese |
18 | 1 | 27 | |
| 9 |
Atalanta |
18 | 6 | 25 | |
| 10 |
Lazio |
18 | 1 | 24 | |
| 11 |
Parma |
18 | -8 | 24 | |
| 12 |
Sassuolo |
18 | -2 | 20 | |
| 13 |
Genoa |
18 | -5 | 19 | |
| 14 |
Fiorentina |
18 | -11 | 18 | |
| 15 |
Torino |
18 | -16 | 17 | |
| 16 |
Cagliari |
18 | -13 | 15 | |
| 17 |
Lecce |
18 | -12 | 15 | |
| 18 |
Cremonese |
18 | -15 | 15 | |
| 19 |
Hellas Verona |
18 | -20 | 12 | |
| 20 |
Pisa |
18 | -27 | 8 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lautaro Martínez |
|
17 |
| 2 |
Marcus Thuram |
|
13 |
| 3 |
Anastasios Douvikas |
|
13 |
| 4 |
Donyell Malen |
|
13 |
| 5 |
Nicolas Paz |
|
12 |
| 6 |
Giovanni Simeone |
|
11 |
| 7 |
Nikola Krstović |
|
10 |
| 8 |
Kenan Yıldız |
|
10 |
| 9 |
Rasmus Hojlund |
|
10 |
| 10 |
Gianluca Scamacca |
|
10 |
Bologna
Đối đầu
Torino
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu