Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
2
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
R. Minerba
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Valby Idraetspark |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Copenhagen |
Trận đấu tiếp theo
13/06
Unknown
FA 2000
Bronshoj
08/05
Unknown
Bronshoj
FA 2000
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
22 | 36 | 55 | |
| 2 |
FA 2000 |
22 | 10 | 42 | |
| 3 |
Naesby |
22 | 3 | 36 | |
| 4 |
Holbaek |
22 | 10 | 32 | |
| 5 |
Bronshoj |
22 | -4 | 32 | |
| 6 |
Vanlose |
22 | 3 | 31 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
22 | 0 | 29 | |
| 8 |
BK Frem |
22 | -2 | 28 | |
| 9 |
Vegar |
22 | -16 | 26 | |
| 10 |
Sundby BK |
22 | -7 | 24 | |
| 11 |
Odder IGF |
22 | -9 | 21 | |
| 12 |
IF Lyseng |
22 | -24 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 17 | 28 | |
| 2 |
FA 2000 |
11 | 14 | 25 | |
| 3 |
Naesby |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Bronshoj |
11 | 4 | 22 | |
| 5 |
Sundby BK |
11 | 8 | 22 | |
| 6 |
Vanlose |
11 | 10 | 19 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Holbaek |
11 | 8 | 16 | |
| 9 |
Vegar |
11 | -3 | 15 | |
| 10 |
Odder IGF |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
IF Lyseng |
11 | -6 | 10 | |
| 12 |
BK Frem |
11 | -5 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 19 | 27 | |
| 2 |
BK Frem |
11 | 3 | 20 | |
| 3 |
FA 2000 |
11 | -4 | 17 | |
| 4 |
Holbaek |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Naesby |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
Vanlose |
11 | -7 | 12 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | -4 | 12 | |
| 8 |
Vegar |
11 | -13 | 11 | |
| 9 |
Odder IGF |
11 | -7 | 11 | |
| 10 |
Bronshoj |
11 | -8 | 10 | |
| 11 |
IF Lyseng |
11 | -18 | 7 | |
| 12 |
Sundby BK |
11 | -15 | 2 |
Không có dữ liệu
BK Frem
Đối đầu
FA 2000
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu