0 3

Kết thúc

37’ Hilmir Rafn Mikaelsson

83’ Herman Johan Haugen

87’ Ruben Kristensen Alte

Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.83

2

2.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bjarg

53%

Viking

47%

1 Sút trúng đích 5

7

6

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

J. Johnsen

37’
0-1
37’

37’

Hilmir Rafn Mikaelsson

Phạt đền

55’

Vetle Auklend

Vegard Halset

66’
69’

Kristoffer Askildsen

Simen Kvia Egeskog

Moutaz Ali Alzubi

Vegard Halset

71’

C. Dahl

Jacob Jörgensen

75’
77’

Herman Johan Haugen

Niklas Fuglestad

79’

Anders Bloch Baertelsen

Morgan Ahmer

80’
0-2
83’
Herman Johan Haugen

Herman Johan Haugen

Embrik Fromreide Aasbø

86’
0-3
87’
Ruben Kristensen Alte

Ruben Kristensen Alte

88’

Tobias Moi

Henrik Heggheim

Alexander Bømark Hanssen

Trygve Solberg Aarstad

90’
Kết thúc trận đấu
0-3

C. Dahl

94’

Đối đầu

Xem tất cả
Bjarg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viking
0 Trận thắng 0%

Các trận đấu liên quan

09/05
23:00

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Brann

Brann

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bjarg

53%

Viking

47%

2 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 5
7 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bjarg

0

Viking

3

3 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

2 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bjarg

47%

Viking

53%

0 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Bjarg

0

Viking

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bjarg

59%

Viking

41%

1 Sút trúng đích 2
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bjarg

0

Viking

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
6
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
7
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
8
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
9
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2
10
Dino Islamović

Dino Islamović

Rosenborg 2

Bjarg

Đối đầu

Viking

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bjarg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viking
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

11
1.83
2.3
26
9.3
1.03
9.2
6.4
1.24
41
9.5
1.03
100
6.8
1.06
12
6.5
1.17
10
6
1.22
9
6.25
1.25
89
6.6
1.07
55
6
1.06
26
10.9
1.05
100
6.75
1.06
26
9.4
1.03
8.97
1.91
2.27

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.47
+0.25 1.6
-0.25 0.01
+0.25 6.66
-2.5 0.65
+2.5 1.15
-0.25 0.52
+0.25 1.61
-1.75 0.87
+1.75 0.77
-1.75 0.97
+1.75 0.78
-2 0.75
+2 0.95
-0.25 0.52
+0.25 1.61
-0.25 0.44
+0.25 1.66
-0.25 0.52
+0.25 1.61
-0.25 0.49
+0.25 1.33
-0.25 0.47
+0.25 1.69
-0.25 0.5
+0.25 1.57

Xỉu

Tài

U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 3.5 0.01
O 3.5 5.88
U 3.75 0.8
O 3.75 0.91
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.45
O 2.5 1.75
U 2.5 2.5
O 2.5 0.25
U 3.5 0.97
O 3.5 0.83
U 3.5 0.95
O 3.5 0.75
U 2.5 0.45
O 2.5 1.75
U 2.5 0.35
O 2.5 2.04
U 2.5 0.4
O 2.5 1.92
U 3.75 0.01
O 3.75 9.01
U 3.5 50
O 3.5 6.25
U 2.5 0.39
O 2.5 1.94

Xỉu

Tài

U 14.5 0.4
O 14.5 1.75
U 11.5 0.7
O 11.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.