Vangelis Pavlidis 34’
Vangelis Pavlidis 46’
Vangelis Pavlidis 80’
48’ João Carvalho
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
7
3
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNicolás Otamendi
Heorhii Sudakov
Vangelis Pavlidis
Phạt đền
Vangelis Pavlidis
João Carvalho
Antef Tsoungui
Ricard Sanchez Sendra
Fabrício Garcia Andrade
Alejandro Mendez
Felix Bacher
Sidny Lopes Cabral
Gianluca Prestianni
Tiago Parreira Parente
Pedro Amaral
Vangelis Pavlidis
Tiago Parreira Parente
Franjo Ivanovic
Vangelis Pavlidis
João Rego
Leandro Barreiro
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio da Luz |
|---|---|
|
|
64,642 |
|
|
Lisbon, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
11/05
15:15
Benfica
Sporting Braga
10/05
15:30
Alverca
Estoril
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
32 | 49 | 85 | |
| 2 |
Benfica |
32 | 47 | 76 | |
| 3 |
Sporting CP |
32 | 59 | 76 | |
| 4 |
Sporting Braga |
32 | 28 | 57 | |
| 5 |
FC Famalicao |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Gil Vicente |
32 | 14 | 50 | |
| 7 |
Moreirense |
32 | -10 | 42 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
32 | -9 | 42 | |
| 9 |
Estoril |
32 | -1 | 38 | |
| 10 |
Alverca |
32 | -16 | 38 | |
| 11 |
FC Arouca |
32 | -21 | 36 | |
| 12 |
Rio Ave |
32 | -19 | 35 | |
| 13 |
Santa Clara |
32 | -10 | 33 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
32 | -18 | 28 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
32 | -27 | 26 | |
| 17 |
CD Tondela |
32 | -28 | 25 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
32 | -42 | 17 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 26 | 42 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 28 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 37 | 38 | |
| 4 |
Gil Vicente |
16 | 13 | 30 | |
| 5 |
Sporting Braga |
16 | 16 | 29 | |
| 6 |
FC Famalicao |
16 | 14 | 28 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
16 | 8 | 28 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -1 | 26 | |
| 9 |
Alverca |
16 | -5 | 25 | |
| 10 |
Estoril |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
FC Arouca |
16 | -5 | 22 | |
| 12 |
Santa Clara |
16 | -2 | 20 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -2 | 17 | |
| 14 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -8 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
16 | -10 | 10 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -14 | 9 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 23 | 43 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 19 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 22 | 38 | |
| 4 |
Sporting Braga |
16 | 12 | 28 | |
| 5 |
FC Famalicao |
16 | -2 | 24 | |
| 6 |
Gil Vicente |
16 | 1 | 20 | |
| 7 |
Rio Ave |
16 | -10 | 20 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -9 | 16 | |
| 9 |
Estoril |
16 | -6 | 15 | |
| 10 |
CD Tondela |
16 | -18 | 15 | |
| 11 |
Vitoria Guimaraes |
16 | -17 | 14 | |
| 12 |
FC Arouca |
16 | -16 | 14 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -6 | 14 | |
| 14 |
Alverca |
16 | -11 | 13 | |
| 15 |
Santa Clara |
16 | -8 | 13 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -19 | 12 | |
| 17 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -15 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -28 | 8 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
26 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
21 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
20 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
16 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
16 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Murilo de Souza Costa |
|
11 |
| 10 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
Benfica
Đối đầu
Estoril
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu