tomas gudaitis 36’
tomas gudaitis 52’
tomas gudaitis 56’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
4
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảtomas gudaitis
tomas gudaitis
tomas gudaitis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Darius and Girėnas Stadium |
|---|---|
|
|
15,068 |
|
|
Kaunas, Lithuania |
Trận đấu tiếp theo
16/05
19:00
BFA Vilnius
Atomsfera Mazeikiai
15/05
23:00
FK Transinvest B
BE1 NFA
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
8 | 23 | 24 | |
| 2 |
Babrungas |
8 | 15 | 22 | |
| 3 |
BE1 NFA |
8 | 9 | 17 | |
| 4 |
FK Garliava |
8 | 5 | 14 | |
| 5 |
FK Tauras Taurage |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
FK Neptunas Klaipeda |
8 | -1 | 13 | |
| 7 |
FK Zalgiris Vilnius B |
8 | 1 | 12 | |
| 8 |
Lietava Jonava |
8 | 1 | 11 | |
| 9 |
Atomsfera Mazeikiai |
8 | 0 | 10 | |
| 10 |
BFA Vilnius |
8 | -3 | 10 | |
| 11 |
DFK Dainava Alytus |
8 | 0 | 9 | |
| 12 |
FK Transinvest B |
8 | -11 | 9 | |
| 13 |
Hegelmann Litauen II |
8 | -7 | 8 | |
| 14 |
Siauliai B |
8 | -11 | 5 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
8 | -10 | 3 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
8 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
5 | 12 | 15 | |
| 2 |
Babrungas |
5 | 11 | 15 | |
| 3 |
BE1 NFA |
4 | 5 | 9 | |
| 4 |
FK Tauras Taurage |
4 | 4 | 9 | |
| 5 |
FK Garliava |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius B |
4 | 5 | 8 | |
| 7 |
Lietava Jonava |
4 | 5 | 7 | |
| 8 |
BFA Vilnius |
4 | 2 | 7 | |
| 9 |
FK Neptunas Klaipeda |
4 | -3 | 6 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
4 | -5 | 5 | |
| 11 |
Siauliai B |
4 | -1 | 5 | |
| 12 |
Atomsfera Mazeikiai |
5 | -4 | 4 | |
| 13 |
Hegelmann Litauen II |
4 | -4 | 4 | |
| 14 |
DFK Dainava Alytus |
1 | 3 | 3 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
4 | -5 | 3 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
4 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
BE1 NFA |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
Babrungas |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
FK Neptunas Klaipeda |
4 | 2 | 7 | |
| 5 |
FK Garliava |
4 | 1 | 6 | |
| 6 |
Atomsfera Mazeikiai |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
DFK Dainava Alytus |
7 | -3 | 6 | |
| 8 |
FK Tauras Taurage |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
FK Zalgiris Vilnius B |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Lietava Jonava |
4 | -4 | 4 | |
| 11 |
FK Transinvest B |
4 | -6 | 4 | |
| 12 |
Hegelmann Litauen II |
4 | -3 | 4 | |
| 13 |
BFA Vilnius |
4 | -5 | 3 | |
| 14 |
Siauliai B |
4 | -10 | 0 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
4 | -5 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
4 | -6 | 0 |
Không có dữ liệu
BE1 NFA
Đối đầu
BFA Vilnius
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu