Mahdi Abduljabbar 37’
Mahdi Abduljabbar 38’
Mohamed Al-Romaihi 79’
Mahdi Humaidan 89’
72’ Vincent Ani Emmanuel
72’ Yasir Mozamil
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
6
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMohamed Saeed Ahmed
Mahdi Abduljabbar
Mahdi Abduljabbar
Jassim Al-Shaikh
Mohamed Saeed Ahmed
Mohamed Saeed Ahmed
Altayeb Abaker
Abdelrazig Omer
Sayed Dhiya Saeed
Mahdi Humaidan
Mohamed Jasim Marhoon
Vincent Ani Emmanuel
Yasir Mozamil
Mohamed Al-Romaihi
Mahdi Abduljabbar
Mohamed Al-Romaihi
Phạt đền
Al-Gozoli Nooh
John Mano
Musa Hussein Ali
Yasir Mozamil
Mahdi Humaidan
Hazaa Ali
Abdulla Al-Khalasi
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Education City Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Al Rayyan |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ali Olwan |
|
6 |
| 2 |
Abderrazak Hamdallah |
|
3 |
| 3 |
Adil Boulbina |
|
3 |
| 4 |
Mohamed Kanno |
|
3 |
| 5 |
Karim El Berkaoui |
|
3 |
| 6 |
Redouane Berkane |
|
2 |
| 7 |
Mahdi Abduljabbar |
|
2 |
| 8 |
fahad hajeri al |
|
2 |
| 8 |
Mohanad Ali |
|
2 |
| 9 |
Issam Al Sabhi |
|
2 |
Bahrain
Đối đầu
Sudan
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu