Feisal Salum 2’
Jacques Jean Ngita 19’
Jacques Jean Ngita 59’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
5
1
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Feisal Salum
Jacques Jean Ngita
Peter Datius
victor collins
Erick Kyaruzi
Godfrey oscar masai
Jacques Jean Ngita
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Chamazi Stadium |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Dar es Salaam, Tanzania |
Trận đấu tiếp theo
14/05
22:30
Azam
Pamba SC
03/05
23:00
Fountain Gate FC
Azam
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
22 | 45 | 54 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
23 | 30 | 50 | |
| 3 |
Azam |
22 | 22 | 43 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
22 | 6 | 35 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
22 | 1 | 35 | |
| 6 |
Tabora United FC |
22 | 7 | 33 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
22 | 0 | 30 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
22 | -2 | 29 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
22 | -6 | 26 | |
| 10 |
Namungo FC |
22 | -6 | 24 | |
| 11 |
Mtibwa Sugar |
22 | -13 | 23 | |
| 12 |
Coastal Union |
21 | -8 | 22 | |
| 13 |
Mbeya City |
23 | -14 | 22 | |
| 14 |
Singida Fountain Gate |
21 | -16 | 22 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
22 | -21 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
22 | -25 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 35 | 31 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
12 | 19 | 27 | |
| 3 |
Azam |
10 | 14 | 22 | |
| 4 |
Tabora United FC |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Pamba Jiji |
11 | 6 | 20 | |
| 6 |
JKT Tanzania |
11 | 5 | 19 | |
| 7 |
Dodoma Jiji FC |
11 | 4 | 19 | |
| 8 |
Mashujaa FC |
11 | 4 | 19 | |
| 9 |
Singida Black Stars |
11 | 2 | 18 | |
| 10 |
Mtibwa Sugar |
12 | -2 | 18 | |
| 11 |
Namungo FC |
11 | 2 | 17 | |
| 12 |
Coastal Union |
10 | 4 | 16 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -6 | 13 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
12 | -9 | 10 | |
| 15 |
Mbeya City |
11 | -5 | 9 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -9 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 3 |
Azam |
12 | 8 | 21 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
11 | -4 | 16 | |
| 6 |
Mbeya City |
12 | -9 | 13 | |
| 7 |
Tabora United FC |
11 | -3 | 11 | |
| 8 |
Pamba Jiji |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Dodoma Jiji FC |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
Singida Fountain Gate |
11 | -10 | 9 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
11 | -10 | 7 | |
| 12 |
Namungo FC |
11 | -8 | 7 | |
| 13 |
Coastal Union |
11 | -12 | 6 | |
| 14 |
Mtibwa Sugar |
10 | -11 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
10 | -12 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -16 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Prince Dube |
|
7 |
| 3 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 4 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 5 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 6 |
Mossi Nduwumwe |
|
6 |
| 7 |
Feisal Salum |
|
6 |
| 8 |
Selemani Mwalimu |
|
6 |
| 9 |
Maxi nzengeli mpia |
|
5 |
| 10 |
edgar william tigere never |
|
5 |
Azam
Đối đầu
Mtibwa Sugar
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu