Baba Haruna 9’

Baba Haruna 61’

Baba Haruna 76’

12’ Kasperi Liikonen

54’ Jouni Hamalainen

68’ Hannes Woivalin

Tỷ lệ kèo

1

15

X

1.12

2

7.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atlantis

45%

Honka Espoo

55%

4 Sút trúng đích 5

8

7

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Baba Haruna

Baba Haruna

9’
1-0
1-1
12’
Kasperi Liikonen

Kasperi Liikonen

carlos luht

17’
46’

Jouni Hamalainen

Pauli·Katajamaki

Josue Landu

pyry riikonen

46’
1-2
54’
Jouni Hamalainen

Jouni Hamalainen

Baba Haruna

Baba Haruna

61’
2-2
62’

aleksi jannes

Benjamin·Ahokas

62’

Kariim Al-Wehliye

Benjamin heikkinen

Baba Haruna

67’
2-3
68’
Hannes Woivalin

Hannes Woivalin

Akram Boulakhras

carlos luht

69’
75’

umeh chinedu

Kasperi Liikonen

Baba Haruna

Baba Haruna

76’
3-3
80’

elias aijala

Daniel Vadell

Antonio Hoxhaj

Josue Landu

90’
Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Atlantis
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Honka Espoo
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Atlantis

45%

Honka Espoo

55%

4 Sút trúng đích 5
8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Atlantis

3

Honka Espoo

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Atlantis

42%

Honka Espoo

58%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Atlantis

1

Honka Espoo

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Atlantis

48%

Honka Espoo

52%

2 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Atlantis

2

Honka Espoo

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Finland Suomen Cup Đội bóng G
1
Olavi Keturi

Olavi Keturi

Vaasa VPS 6
2
Baba Haruna

Baba Haruna

Atlantis 6
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 5
4
Luka Smyth

Luka Smyth

Vaasa VPS 5
5
niklas kangasmaa

niklas kangasmaa

Vantaa 4
6
Aaro nyholm

Aaro nyholm

Vantaa 4
7
Sayibu Yakubu

Sayibu Yakubu

SJK Seinajoen 3
8
Aito Pitkanen

Aito Pitkanen

Käpylän Pallo 3
9
Oliver whyte

Oliver whyte

FC Haka 3
10
touko ridanpaa

touko ridanpaa

OLS Oulu 3

Atlantis

Đối đầu

Honka Espoo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Atlantis
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Honka Espoo
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

15
1.12
7.5
13.5
10
1.05
8.18
1.49
3.35
7
1.44
3.4
9
1.36
3.65
9.25
7
1.18
7
1.4
3.5
13
1.17
6.5
12
1.06
5.75
6.75
1.6
3.2
9
1.36
3.65
7.6
1.45
3.29
9.5
7
1.18
17.41
9.02
1.07

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.42
+0.25 1.75
-3.25 0.8
+3.25 0.9
-0.25 0.45
+0.25 1.53
-0.25 0.32
+0.25 2.3
-0.25 0.44
+0.25 0.97
-2 1.05
+2 0.7
-0.25 0.42
+0.25 1.61
-0.25 0.36
+0.25 1.78
-0.25 0.54
+0.25 1.38
-2.25 0.88
+2.25 0.77
-3 0.86
+3 0.86

Xỉu

Tài

U 6.5 0.35
O 6.5 2.1
U 5.25 0.86
O 5.25 0.84
U 6.5 0.57
O 6.5 1.2
U 2.5 6
O 2.5 0.06
U 6.5 0.41
O 6.5 1.63
U 2.5 4.8
O 2.5 0.11
U 6.5 0.16
O 6.5 2.7
U 6.5 0.54
O 6.5 0.82
U 7.5 0.12
O 7.5 4.5
U 6.5 0.37
O 6.5 1.75
U 6.5 0.37
O 6.5 1.96
U 6.5 0.57
O 6.5 1.36
U 4.5 0.77
O 4.5 0.88
U 6.25 0.91
O 6.25 0.83

Xỉu

Tài

U 15.5 0.5
O 15.5 1.5
U 13.5 0.83
O 13.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.