Oluwatobiloba Alagbe 7’

77’ Guillermo Balzi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Asteras Aktor

28%

Levadiakos

72%

3 Sút trúng đích 5

2

9

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Oluwatobiloba Alagbe

Oluwatobiloba Alagbe

7’
1-0
16’

Hörður Magnússon

60’

Hisham Layous

Benjamin Verbič

Oluwatobiloba Alagbe

63’

Nicholas Gioacchini

Federico Macheda

67’

Miguel Muñoz Mora

68’
1-1
77’
Guillermo Balzi

Guillermo Balzi

Theofanis Tzandaris

Oluwatobiloba Alagbe

79’

Julián Bartolo

Evgeni Yablonski

80’

Nikos Kaltsas

Dimitrios Emmanouilidis

83’
88’

S. Jurić

Alen Ožbolt

93’

Georgios Manthatis

Sebastián Palacios

Robert Ivanov

94’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Asteras Aktor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Levadiakos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Levadiakos

26

14

42

14

Asteras Aktor

26

-19

17

4

Asteras Aktor

34

-14

32

1

Levadiakos

30

18

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Theodoros Kolokotronis Stadium
Sức chứa
7,423
Địa điểm
Tripoli, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Asteras Aktor

28%

Levadiakos

72%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 9
5 Đá phạt 19
35 Phá bóng 23
19 Phạm lỗi 6
1 Việt vị 1
209 Đường chuyền 544
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Asteras Aktor

1

Levadiakos

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

209 Đường chuyền 544
131 Độ chính xác chuyền bóng 463
1 Đường chuyền quyết định 13
10 Tạt bóng 23
1 Độ chính xác tạt bóng 3
66 Chuyền dài 77
15 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
34 Tranh chấp thắng 64
6 Rê bóng 20
1 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
13 Cắt bóng 7
35 Phá bóng 23

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Asteras Aktor

21%

Levadiakos

79%

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
73 Đường chuyền 274
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Asteras Aktor

1

Levadiakos

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

73 Đường chuyền 274
1 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 3
20 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Asteras Aktor

35%

Levadiakos

65%

2 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 14
136 Đường chuyền 270
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Asteras Aktor

0

Levadiakos

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

136 Đường chuyền 270
0 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

30 37 70
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

30 34 62
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

30 33 62
4
Panathinaikos

Panathinaikos

30 15 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

34 2 43
2
AE Kifisias

AE Kifisias

34 -12 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

34 -15 35
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

34 -14 32
5
Panserraikos

Panserraikos

34 -42 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

34 -22 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

30 18 28
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

30 -2 25
3
OFI Crete

OFI Crete

30 -13 20
4
Volos NPS

Volos NPS

30 -19 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 4 6
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 -1 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 6 12
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

4 -4 2
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 -2 2
5
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

4 2 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 5 7
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
Levadiakos

Levadiakos

2 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 -2 1
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 9
8
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
9
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
10
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9

Asteras Aktor

Đối đầu

Levadiakos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Asteras Aktor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Levadiakos
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.